Kèo trực tuyến
Chi tiết
28
Nguyen Hoang Duc
5

Friday F.
11

Le Van Thuan
66
Truong T. A.
18



Gia Hung Pham
99

Nguyen Quoc Viet
17

Le N.
7

Nguyen Duc Chien
1
Dang Van Lam
6
Do Thanh Thinh
86

Dung Q. N.
30

Vu V. T.
90
Charles Atshimene
12
Helerson
20

Tien Dat Huynh
18

Vu Quang Nam
24

Hoang Trung Nguyen Nguyen
5
Onoja J.
21

Nguyen Van Huy
1
Thanh Tung Nguyen
7
Bui D. T.
14

Viktor Le
94

Magno G.
68
Gustavo Henrique Rodrigues
27
La Nguyen Bao Trung
26

Hai Duc Le
16

Nguyen Le Phat
29

Nguyen Trong Long
25
Quang T. T.
8
Thanh Trung T.
15


Tran Bao Toan
19
Doan Cong Thanh
39

Huynh Tan Tai
79

Mai S. H.
68
Nguyen Anh Tuan
27

Nguyen T. H.
3

Nguyen V. H.
16

Pham Van Long
93
Vo Ngoc Cuong
94
Welder de Jesus Costa
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ninh Bình FC | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Tran Bao Toan 3 - 0 |
|
82' | ||
| 77' |
|
Nguyen V. H.
Nguyen Van Huy
|
||
| 77' |
|
Nguyen T. H.
Viktor Le
|
||
Nguyen Trong Long
Le N.
|
|
74' | ||
| 67' |
|
Pham Van Long
Tien Dat Huynh
|
||
Magno G.
Gia Hung Pham
|
|
62' | ||
Tran Bao Toan
Nguyen Quoc Viet
|
|
62' | ||
Nguyen Le Phat
Le Van Thuan
|
|
62' | ||
| Gia Hung Pham |
|
59' | ||
| Gia Hung Pham 2 - 0 |
|
58' | ||
| 57' |
|
Mai S. H.
Hoang Trung Nguyen Nguyen
|
||
| 57' |
|
Huynh Tan Tai
Vu Quang Nam
|
||
| Friday F. 1 - 0 |
|
56' | ||
| 53' |
|
Vu V. T. | ||
Hai Duc Le
Nguyen Duc Chien
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Dung Q. N. |
|
40' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 4
- 33 Tấn công 28
- 51 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 2 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 | 5.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 54% | Phạm lỗi | 40.7% | 52.6% | Phạm lỗi | 47.5% |
Ninh Bình FCTỷ lệ ghi/mất bànHồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 20
- 17
- 12
- 12
- 10
- 17
- 24
- 29
- 22
- 11
- 11
- 16
- 7
- 17
- 17
- 4
- 20
- 20
- 25
- 33
- 20
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ninh Bình FC ( 25 Trận) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 0 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 1 | 5 | 4 |



Youtube
Tiktok