| [VIE D1-3] Ninh Bình FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 14 | 6 | 5 | 50 | 31 | 48 | 3 | 56.0% |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 12 | 19 | 6 | 41.7% |
| Sân Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 19 | 29 | 1 | 69.2% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 25 | 13 | 5 | 7 | 25 | 17 | 44 | 3 | 52.0% |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 12 | 4 | 25 | 3 | 66.7% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 3 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 | 50.0% | |
| [VIE D1-8] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | 29 | 8 | 28.0% |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 8 | 12 | 16 | 8 | 30.8% |
| Sân Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7 | 14 | 13 | 9 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 25 | 5 | 11 | 9 | 7 | 12 | 26 | 12 | 20.0% |
| Sân nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 5 | 6 | 17 | 9 | 30.8% |
| Sân Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 2 | 6 | 9 | 13 | 8.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 6 | 16.7% | |
| Ninh Bình FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-3 (1-1) | Ninh Bình FC | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-0 (0-0) | Ninh Bình FC | 1-4(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Ninh Bình FC | 0-2 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-7(2-4) | B | ||||||||||
| VIE D3 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0 (0-0) | Ninh Bình FC | 10-1(6-1) | B | ||||||||||
| VIE D3 | Ninh Bình FC | 0-2 (0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-6(2-3) | B | ||||||||||
| Ninh Bình FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-2 (0-1) | Ninh Bình FC | 1-8(0-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 1-1 (1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 7-6(5-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-2 (0-0) | Ninh Bình FC | 6-3(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 2-1 (1-0) | Hải Phòng | 1-11(1-7) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (1-0) | Ninh Bình FC | 1-5(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 2-3 (1-2) | Hà Nội | 10-4(6-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 3-0 (2-0) | PVF-CAND | - | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 1-2 (0-1) | Ninh Bình FC | 2-7(0-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2 (1-0) | Ninh Bình FC | 2-4(0-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Ninh Bình FC | 3-2 (1-1) | PVF-CAND | 7-2(3-1) | T | ||||||||||
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | SHB Đà Nẵng | - | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (0-0) | Công An Hà Nội | 2-4(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-2 (0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7-7(0-6) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 (0-2) | Thể Công Viettel | 7-8(2-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 0-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-6(3-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-1 (0-1) | Công An TP Hồ Chí Minh | 2-3(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0 (1-0) | Hải Phòng | 4-1(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-0 (1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-2(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 5-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 2-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-2(1-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE Cup | Chủ | Thể Công Viettel | 4 Ngày |