Kèo trực tuyến
Chi tiết
15

Trinh V. L.
16

Dinh Huyen Nguyen
29
Ngoc Ha Doan
30
Nie Y Eli
10
Le Van Thang
6

Huynh Minh Doan
75
Le V. H.
7
Ba Tien Nguyen
21
Nguyen T. S.
77
Abdurakhmanov O.
34

Doan N. T.
5

Friday F.
11

Le Van Thuan
66
Truong T. A.
18

Gia Hung Pham
8

Thanh Trung T.
99


Nguyen Quoc Viet
17
Le N.
7

Nguyen Duc Chien
1

Dang Van Lam
6
Do Thanh Thinh
86
Dung Q. N.
93
Anh Tuan L.
19
Le Quoc Phuong
43
Le Van Hung
5
Luc Xuan Hung
27
Moldskred M. B.
26
Duc Hoang Ngo
18
Nguyen Huu Dung
23
Pham Trum Tinh
14

Truong Thanh Nam
94

Magno G.
68

Gustavo Henrique Rodrigues
27
La Nguyen Bao Trung
26
Hai Duc Le
16

Nguyen Le Phat
88
Minh Duc Nguyen
29

Nguyen Trong Long
25
Quang T. T.
15

Tran Bao Toan
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Thanh Hóa | Ninh Bình FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 81' |
|
Nguyen Trong Long
Le Van Thuan
|
||
| 77' |
|
Nguyen Le Phat
Friday F.
|
||
| 77' |
|
Tran Bao Toan
Nguyen Quoc Viet
|
||
| 70' |
|
0 - 2 Nguyen Quoc Viet | ||
| Doan N. T. |
|
63' | ||
| 59' |
|
Dang Van Lam | ||
| 46' |
|
Magno G.
Thanh Trung T.
|
||
| 46' |
|
Gustavo Henrique Rodrigues
Gia Hung Pham
|
||
| HT 0-1 | ||||
Truong Thanh Nam
Trinh V. L.
|
|
43' | ||
| 41' |
|
Nguyen Duc Chien | ||
| 34' |
|
0 - 1 Huynh Minh Doan | ||
| Dinh Huyen Nguyen |
|
26' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 11
- 73 Tấn công 94
- 56 Tấn công nguy hiểm 72
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 2.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 46.3% | Phạm lỗi | 50.7% | 47% | Phạm lỗi | 51.4% |
Thanh HóaTỷ lệ ghi/mất bànNinh Bình FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 11
- 20
- 13
- 15
- 11
- 10
- 26
- 22
- 20
- 22
- 13
- 11
- 15
- 7
- 16
- 15
- 20
- 20
- 20
- 26
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Thanh Hóa ( 50 Trận) | Ninh Bình FC ( 24 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-H | 8 | 4 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 3 | 1 |



Youtube
Tiktok