| [VIE D1-10] Thanh Hóa | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 10 | 9 | 26 | 32 | 25 | 10 | 20.8% |
| Sân nhà | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | 15 | 7 | 25.0% |
| Sân Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 19 | 10 | 11 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 9 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 24 | 8 | 11 | 5 | 14 | 12 | 35 | 4 | 33.3% |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 8 | 7 | 17 | 8 | 33.3% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 6 | 5 | 18 | 2 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 2 | 10 | 33.3% | |
| [VIE D1-4] Ninh Bình FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 48 | 31 | 45 | 4 | 54.2% |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 12 | 19 | 5 | 41.7% |
| Sân Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 28 | 19 | 26 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 24 | 12 | 5 | 7 | 24 | 17 | 41 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 12 | 4 | 25 | 2 | 66.7% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 13 | 16 | 5 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | 10 | 50.0% | |
| Thanh Hóa | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 4-0 (2-0) | Thanh Hóa | 2-4(2-2) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 3-0 (2-0) | Ninh Bình FC | 7-1(4-0) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 1-0 (1-0) | Ninh Bình FC | 2-3(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-0 (0-0) | Ninh Bình FC | - | T | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 3-3 (2-2) | Thanh Hóa | - | H | ||||||||||
| Thanh Hóa | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-5(2-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-1(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-0 (1-0) | Hà Nội | 1-15(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 1-1 (1-1) | Thanh Hóa | 10-4(4-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-0 (0-0) | PVF-CAND | 3-6(3-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (1-0) | Sông Lam Nghệ An | 6-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 6-0(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 4-0 (2-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-10(0-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 6-2(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-1 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-5(1-3) | B | ||||||||||
| Ninh Bình FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 1-1 (1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 7-6(5-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-2 (0-0) | Ninh Bình FC | 6-3(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 2-1 (1-0) | Hải Phòng | 1-11(1-7) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (1-0) | Ninh Bình FC | 1-5(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 2-3 (1-2) | Hà Nội | 10-4(6-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 3-0 (2-0) | PVF-CAND | - | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 1-2 (0-1) | Ninh Bình FC | 2-7(0-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2 (1-0) | Ninh Bình FC | 2-4(0-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Ninh Bình FC | 3-2 (1-1) | PVF-CAND | 7-2(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 1-2 (0-1) | Công An Hà Nội | 2-6(1-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | SHB Đà Nẵng | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 Ngày | |
| VIE Cup | Chủ | Thể Công Viettel | 11 Ngày |