Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
20

Dao Van Nam
17

Nguyen H. M.
12
Phan T. T.
19

Xuan Tien Dinh
23
Nham M. D.
25

Wesley Nata
2

Kyle Colonna
10

Pedro Henrique
88
Nguyen Van Tu
4
Bui Tien Dung
28
Van Viet Nguyen
29
Nguyen Huy Hung
1
Sy Huy Do
5

Doan Anh Viet
16
Pham Ly Duc
94
Nguyen Van Dung
79

Van H.
11

Nguyen Thanh Nhan
10
Mpande J.
8

Huynh Cong Den
6


Alastair Reynolds
96

Lucas Turci
15
Dang Tuan Phong
29
Dang V. T.
22

Duong Thanh Tung
6
Nguyen Cong Phuong
30
Nguyen Hoang K.
77
Nguyen Ngoc Tu
36
Pham Van Phong
66

Vu Thanh D.
21
Van Quyet Vu
14

Do Van Thuan
93

Mahmoud Eid
12

Nguyen Bao Long
15


Nguyen N.
39
Samson Kayode Olaleye
37
Phung Viet Truong
17


Thai B. D.
89
Truong Thai Hieu
74
Truong Van Thai Quy
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Thể Công Viettel | PVF-CAND | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Wesley Nata |
|
90+9' | ||
| Kyle Colonna |
|
90+2' | ||
| 83' |
|
Mahmoud Eid
Nguyen N.
|
||
| 78' |
|
Nguyen Bao Long
Lucas Turci
|
||
Duong Thanh Tung
Nguyen H. M.
|
|
78' | ||
| 78' |
|
Thai B. D. | ||
| Xuan Tien Dinh 1 - 1 |
|
77' | ||
| 69' |
|
Thai B. D.
Alastair Reynolds
|
||
| 69' |
|
Nguyen N.
Huynh Cong Den
|
||
| 69' |
|
Do Van Thuan
Van H.
|
||
| 61' |
|
Doan Anh Viet | ||
Vu Thanh D.
Dao Van Nam
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 41' |
|
Nguyen Thanh Nhan | ||
| Pedro Henrique |
|
24' | ||
| 24' |
|
0 - 1 Alastair Reynolds | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 25 Sút bóng 7
- 11 Sút cầu môn 4
- 65 Tấn công 40
- 51 Tấn công nguy hiểm 15
- 14 Sút ngoài cầu môn 3
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 41% | Phạm lỗi | 45.3% | 51.5% | Phạm lỗi | 45.4% |
Thể Công ViettelTỷ lệ ghi/mất bànPVF-CAND
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 17
- 4
- 13
- 21
- 14
- 17
- 23
- 21
- 28
- 21
- 10
- 9
- 10
- 10
- 21
- 15
- 3
- 10
- 19
- 24
- 25
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Thể Công Viettel ( 49 Trận) | PVF-CAND ( 23 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 8 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 8 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 5 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 4 | 4 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 2 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok