| [VIE D1-2] Thể Công Viettel | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14 | 7 | 2 | 36 | 19 | 49 | 2 | 60.9% |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 16 | 6 | 28 | 2 | 81.8% |
| Sân Khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 20 | 13 | 21 | 3 | 41.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 8 | 9 | 6 | 15 | 11 | 33 | 5 | 34.8% |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 4 | 2 | 16 | 7 | 27.3% |
| Sân Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 11 | 9 | 17 | 3 | 41.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | 12 | 50.0% | |
| [VIE D1-14] PVF-CAND | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 41 | 17 | 14 | 13.0% |
| Sân nhà | 12 | 1 | 7 | 4 | 12 | 19 | 10 | 11 | 8.3% |
| Sân Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 22 | 7 | 13 | 18.2% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 5 | 7 | 11 | 9 | 18 | 22 | 14 | 21.7% |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 4 | 10 | 9 | 12 | 16.7% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5 | 8 | 13 | 12 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 16.7% | |
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 2-2 (1-0) | Thể Công Viettel | 2-6(1-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-0 (0-0) | PVF-CAND | 11-1(6-1) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-2 (1-0) | PVF-CAND | 5-7(2-5) | H | ||||||||||
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-2 (0-2) | Thể Công Viettel | 6-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 (0-2) | Thể Công Viettel | 7-8(2-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (1-0) | Ninh Bình FC | 1-5(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 3-3 (2-2) | Thể Công Viettel | 1-7(0-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-4(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 6-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 0-2(0-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 1-0 (1-0) | TDTT Bac Ninh | 3-0 | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Hải Phòng | 6-2(6-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 1-3 (1-2) | Thể Công Viettel | 2-8(0-6) | T | ||||||||||
| PVF-CAND | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 0-4 (0-2) | Hà Nội | 4-8(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2 (1-2) | PVF-CAND | 4-4(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 0-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-6(3-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-0 (0-0) | PVF-CAND | 3-6(3-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Ninh Bình FC | 3-0 (2-0) | PVF-CAND | - | B | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Công An Hà Nội | 2-2(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 4-2(3-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Ninh Bình FC | 3-2 (1-1) | PVF-CAND | 7-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0 (0-0) | PVF-CAND | 7-7(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 0-1 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-8(2-4) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Công An TP Hồ Chí Minh | 9 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 16 Ngày | |
| VIE Cup | Khách | Ninh Bình FC | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hải Phòng | 9 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Sông Lam Nghệ An | 16 Ngày |