Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ratchaburi FC 4-3-3
4-4-2
Thép Xanh Nam Định
99
Pathom-attakul K.
3

Sidcley
2
Mutombo G.
4
Khemdee J.
27

Curran J.
42

Allardice S.
28

Limwannasthian T.
8

Suengchitthawon T.
89

Njiva Rakotoharimalala
7

Denilson
11
Negueba
10

Cesar C.
35
Marlos Brenner
22
Tau P.
72


Romulo da Silva Machado
88

Ly Cong Hoang Anh
21

Hansen K.
5
Dang Van Toi
34

Walber
4
Lucas
93

Kevin Pham Ba
97
Caíque
9



bin Fandi Ahmad I.
16
Chakkuprasart S.
29
Chiamudom K.
91

Corinus J.
10

Kaewprom J.
19
Peenagatapho S.
88


Poomkeaw C.
33
Promjan P.
15
Promrak A.
37
Srisuwan K.
97
Wongmeema U.
18
Yor-Yoey T.
24
Dijks M.
3
Duong Thanh Hao
39


Lam T. P.
7
Nguyen Phong Hong Duy
11

Nguyen T. A.
17

Nguyen Van Vi
82
Tran Liem Dieu
26
Tran Nguyen Manh
13
Tran V. K.
16

Tran Van Cong
19
Van Dat Tran
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ratchaburi FC | Thép Xanh Nam Định | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Denilson |
|
90+6' | ||
| bin Fandi Ahmad I. |
|
90+5' | ||
| bin Fandi Ahmad I. (Kiến tạo: Poomkeaw C.) 2 - 0 |
|
90+5' | ||
Corinus J.
Njiva Rakotoharimalala
|
|
90+4' | ||
| Sidcley 1 - 0 |
|
90+2' | ||
Poomkeaw C.
Curran J.
|
|
90' | ||
| 89' |
|
Kevin Pham Ba | ||
bin Fandi Ahmad I.
Allardice S.
|
|
83' | ||
| 75' |
|
Tran Van Cong
Romulo da Silva Machado
|
||
| 71' |
|
Nguyen T. A.
Lam T. P.
|
||
| 64' |
|
Nguyen Van Vi
Hansen K.
|
||
| 60' |
|
Lam T. P.
Ly Cong Hoang Anh
|
||
| 52' |
|
Walber | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Romulo da Silva Machado | ||
Kaewprom J.
Limwannasthian T.
|
|
38' | ||
| Suengchitthawon T. |
|
26' | ||
| 16' |
|
Cesar C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 16
- 8 Sút cầu môn 2
- 156 Tấn công 151
- 100 Tấn công nguy hiểm 107
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Cản bóng 6
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 407 Chuyền bóng 333
- 81% TL chuyền bóng thành công 76%
- 12 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 8
- 17 Rê bóng 7
- 16 Quả ném biên 18
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 9 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 31 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1 | 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14 | 7.8 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 55.3% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Ratchaburi FCTỷ lệ ghi/mất bànThép Xanh Nam Định
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 21
- 13
- 15
- 11
- 16
- 10
- 10
- 25
- 13
- 28
- 23
- 19
- 10
- 15
- 13
- 9
- 16
- 10
- 22
- 17
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ratchaburi FC ( 4 Trận) | Thép Xanh Nam Định ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok