| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 |
| 2 | Ratchaburi FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 6 |
| 3 | Nam Dinh FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 4 | Eastern A.A Football Team | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 16 | 0 |
| [THA PR-3] Ratchaburi FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 7 | 23 | 3 | 63.6% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 2 | 8 | 9 | 40.0% |
| Sân Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 15 | 2 | 83.3% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 4 | 15 | 8 | 27.3% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | 11 | 40.0% |
| Sân Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 4 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% | |
| [VIE D1-10] Thép Xanh Nam Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | 10 | 10 | 20.0% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 9 | 33.3% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 | 11 | 4 | 14 | 0.0% |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 1 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | 2 | 0.0% | |
| Ratchaburi FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 3-1(1-0) | Ratchaburi FC | 4-2(1-1) | B | ||||||||||
| Ratchaburi FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| THA PR | Ratchaburi FC | 0-0(0-0) | Bangkok Glass | 3-7(0-4) | H | ||||||||||
| THA PR | Ayutthaya United | 1-3(0-1) | Ratchaburi FC | 12-6(3-4) | T | ||||||||||
| ACL2 | Đông Phương AA | 0-7(0-0) | Ratchaburi FC | 3-6(3-2) | T | ||||||||||
| TH FC | Lopburi FC | 2-3(1-3) | Ratchaburi FC | 6-1(4-1) | T | ||||||||||
| THA PR | Uthai Thani FC | 2-3(2-2) | Ratchaburi FC | 4-6(2-4) | T | ||||||||||
| ACL2 | Ratchaburi FC | 5-1(2-0) | Đông Phương AA | 3-3(3-0) | T | ||||||||||
| THA PR | Ratchaburi FC | 5-0(2-0) | Lamphun Warrior | 6-4(5-2) | T | ||||||||||
| THA PR | Prachuap Khiri Khan | 1-0(0-0) | Ratchaburi FC | 7-4(4-2) | B | ||||||||||
| ACL2 | Ratchaburi FC | 0-2(0-0) | Gamba Osaka | 4-7(3-1) | B | ||||||||||
| THA PR | Ratchaburi FC | 0-1(0-1) | Bangkok United FC | 5-4(0-2) | B | ||||||||||
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-0(0-0) | Đồng Tâm Long An | 8-1(6-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1(1-1) | Hà Nội | 3-8(1-6) | H | ||||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 0-1(0-1) | Gamba Osaka | 6-1(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-2(2-2) | Thép Xanh Nam Định | 7-10(4-6) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1(0-1) | SHB Đà Nẵng | 10-3(3-2) | H | ||||||||||
| ACL2 | Gamba Osaka | 3-1(1-0) | Thép Xanh Nam Định | 6-1(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-2(0-1) | Becamex TP Hồ Chí Minh | 6-1(3-1) | B | ||||||||||
| ACL2 | Đông Phương AA | 0-1(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-3(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-2(0-1) | Công An Hà Nội | 3-7(0-2) | B | ||||||||||
| ASEAN CC | Thép Xanh Nam Định | 2-1(2-0) | Svay Rieng FC | 1-10(1-4) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| THA PR | Khách | Buriram United | 3 Ngày | |
| THA PR | Chủ | Sukhothai | 8 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Gamba Osaka | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN CC | Khách | Shan United | 7 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | Đông Phương AA | 14 Ngày | |
| ASEAN CC | Khách | Bangkok United FC | 20 Ngày |