Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Beijing Guoan 5-3-2
3-2-4-1
Công An Hà Nội
33
Nureli Abbas
19

Mohemati N.
30
Shuangjie Fan
3
He Y.
5

Ngadeu M.
16

Feng B.
17

Yang Liyu
6

Chi Zhongguo
21


Zhang Yuan
10

Zhang Xizhe
20

Wang Z.
9

Nguyen Dinh Bac
88
Van Do Le
6


Mauk S.
10

Léo Melo
7

Pendant J.
11
Le Pham T. L.
8


Vitor Rosa Vitao
38

Adou Leygley
68

Bui Hoang Viet Anh
3
Hugo Gomes
1
Nguyen F.
26
Bai Yang
37

Cao Yongjing
18

Fang Hao
35

Jiang Wenhao
4
Li Lei
11
Lin Liangming
28
Ruiyue Li
7
Sai Erjiniao
25
Zheng TuLuo
63

Wei Jiaao
2


Wu S.
9
Zhang Yuning
72

Alan Sebastiao
15
Xuan Thinh Bui
30


Rogerio Alves dos Santos
26
Van Phuong Ha
12
Van Toan Hoang
28
Nguyen Van Duc
2
Ly Duc Pham
22
Minh Phuc Pham
20

Phan Van Duc
25
Tran Dinh M. H.
21

Tran Dinh Trong
55
Tran Duc Nam
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Beijing Guoan | Công An Hà Nội | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+7' |
|
Tran Dinh Trong
Bui Hoang Viet Anh
|
||
| 90+2' |
|
Phan Van Duc
Mauk S.
|
||
| 86' |
|
Mauk S. | ||
| Wang Z. |
|
86' | ||
| Wu S. |
|
82' | ||
| 82' |
|
Pendant J. | ||
Cao Yongjing
Feng B.
|
|
76' | ||
Jiang Wenhao
Mohemati N.
|
|
76' | ||
| 73' |
|
2 - 2 Rogerio Alves dos Santos (Kiến tạo: Vitor Rosa Vitao) | ||
| Zhang Yuan 2 - 1 |
|
65' | ||
| 64' |
|
Alan Sebastiao
Adou Leygley
|
||
| 64' |
|
Rogerio Alves dos Santos
Nguyen Dinh Bac
|
||
Wu S.
Ngadeu M.
|
|
61' | ||
Wei Jiaao
Zhang Xizhe
|
|
61' | ||
Fang Hao
Yang Liyu
|
|
60' | ||
| Chi Zhongguo (Kiến tạo: Zhang Yuan) 1 - 1 |
|
49' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 15' |
|
0 - 1 Vitor Rosa Vitao (Kiến tạo: Léo Melo) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 23
- 2 Sút cầu môn 7
- 66 Tấn công 82
- 28 Tấn công nguy hiểm 79
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Cản bóng 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 312 Chuyền bóng 440
- 71% TL chuyền bóng thành công 79%
- 10 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 4
- 7 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng 6
- 6 Rê bóng 11
- 12 Quả ném biên 29
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng thành công 7
- 10 Cắt bóng 13
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 15 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 2.2 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 2 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 14.1 | Phạm lỗi | 7 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 64.3% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Beijing GuoanTỷ lệ ghi/mất bànCông An Hà Nội
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 13
- 7
- 7
- 23
- 11
- 12
- 15
- 18
- 20
- 28
- 17
- 16
- 11
- 10
- 15
- 14
- 16
- 12
- 7
- 19
- 25
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Beijing Guoan ( 0 Trận) | Công An Hà Nội ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok