| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Wofoo Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Cong An Ha Noi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| [CHA CSL-4] Beijing Guoan | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 6 | 4 | 51 | 34 | 48 | 4 | 58.3% |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 10 | 26 | 3 | 72.7% |
| Sân Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 24 | 22 | 4 | 46.2% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 24 | 13 | 4 | 7 | 26 | 17 | 43 | 3 | 54.2% |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 5 | 25 | 2 | 72.7% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 12 | 18 | 5 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% | |
| [VIE D1-1] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 1 | 75.0% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 trận gần | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 75.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 2 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 | 33.3% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 50.0% | |
| Beijing Guoan | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Beijing Guoan | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CHA CSL | Henan FC | 2-0(1-0) | Beijing Guoan | 8-1(0-1) | B | ||||||||||
| CHA CSL | Shandong Taishan | 6-0(4-0) | Beijing Guoan | 4-5(2-1) | B | ||||||||||
| CHA CSL | Beijing Guoan | 4-0(2-0) | Wuhan Three Towns | 5-1(2-0) | T | ||||||||||
| CFC | Beijing Guoan | 7-0(3-0) | Yunnan Yukun | 4-4(2-3) | T | ||||||||||
| CHA CSL | Qingdao West Coast | 1-3(0-1) | Beijing Guoan | 4-3(4-1) | T | ||||||||||
| CHA CSL | Zhejiang FC | 3-4(2-1) | Beijing Guoan | 5-6(2-4) | T | ||||||||||
| CHA CSL | Beijing Guoan | 2-2(1-1) | Tianjin Jinmen Tiger | 14-0(9-0) | H | ||||||||||
| CHA CSL | Chengdu Rongcheng | 2-0(1-0) | Beijing Guoan | 4-4(3-2) | B | ||||||||||
| CFC | Qingdao West Coast | 1-1(0-0) | Beijing Guoan | 3-1(1-0) | H | ||||||||||
| CHA CSL | Beijing Guoan | 1-3(1-2) | Shanghai Shenhua | 8-2(4-2) | B | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1(0-0) | Hải Phòng | 11-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hà Nội | 2-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3(0-1) | Công An Hà Nội | 3-1(1-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Bangkok Glass | 2-1(0-1) | Công An Hà Nội | 2-6(2-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1(1-1) | Thể Công Viettel | 3-4(1-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-3(0-1) | Công An Hà Nội | 2-5(1-1) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Sông Lam Nghệ An | 0-5(0-3) | Công An Hà Nội | 6-3(2-3) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 3-1(3-1) | Thể Công Viettel | 3-6(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0(2-0) | Hải Phòng | 10-6(8-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-4(0-2) | Công An Hà Nội | 2-5(0-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | Chủ | Shanghai Port | 3 Ngày | |
| CHA CSL | Chủ | Dalian Yingbo | 8 Ngày | |
| ACL2 | Khách | FC Macarthur | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hoàng Anh Gia Lai | 3 Ngày | |
| ASEAN CC | Chủ | Dynamic Herb Cebu | 6 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Thép Xanh Nam Định | 10 Ngày |