Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Swansea City 4-2-3-1
5-3-2
Crawley Town
1
Andrew Fisher
14

Tymon J.
15
Burgess C.
26

Kaelan Casey
41
Parker S.
7

Widell M.
30

Galbraith E.
27

Inoussa Z.
31
Cooper O.
35


Ronald
9

Vipotnik Z.
9

Kabongo Tshimanga
10

Brown R.
26

Jay Williams
6
Anderson M.
11

Roles J.
13

McKirdy H.
5
Barker C.
28

Flint J.
20

Joy Mukena
22
Ade Adeyemo
1
Davies H.
45

Congreve C.
20
Cullen L.
10

Eom Ji-Seong
29
Farman P.
17

Franco G. B.
4
Fulton J.
2
Key J.
46

Parker A.
24



Wales B.
14


Flower L.
33
Heater W.
8


Holohan G.
23

Fate Kotey
25

Antony Papadopoulos
15
Radcliffe B.
27

Watson L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Swansea City | Crawley Town | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Galbraith E. (Kiến tạo: Wales B.) 3 - 1 |
|
90+4' | ||
| 87' |
|
Fate Kotey
Joy Mukena
|
||
| 83' |
|
Holohan G. | ||
Franco G. B.
Widell M.
|
|
79' | ||
Parker A.
Kaelan Casey
|
|
78' | ||
| 75' |
|
2 - 1 Kabongo Tshimanga (Kiến tạo: Flower L.) | ||
Congreve C.
Ronald
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Antony Papadopoulos
Jay Williams
|
||
| Wales B. 2 - 0 |
|
67' | ||
Eom Ji-Seong
Inoussa Z.
|
|
64' | ||
Wales B.
Vipotnik Z.
|
|
64' | ||
| 62' |
|
Flower L.
McKirdy H.
|
||
| 62' |
|
Watson L.
Brown R.
|
||
| 61' |
|
Holohan G.
Roles J.
|
||
| 54' |
|
Flint J. | ||
| HT 1-0 | ||||
| Ronald (Kiến tạo: Tymon J.) 1 - 0 |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 7
- 9 Sút cầu môn 2
- 113 Tấn công 79
- 36 Tấn công nguy hiểm 37
- 13 Sút ngoài cầu môn 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 477 Chuyền bóng 299
- 78% TL chuyền bóng thành công 71%
- 9 Phạm lỗi 10
- 5 Việt vị 1
- 44 Đánh đầu 45
- 27 Đánh đầu thành công 18
- 1 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng 16
- 8 Rê bóng 3
- 26 Quả ném biên 22
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 9
- 32 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 51.1% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Swansea CityTỷ lệ ghi/mất bànCrawley Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 6
- 15
- 15
- 12
- 14
- 24
- 21
- 14
- 19
- 12
- 21
- 18
- 14
- 12
- 15
- 12
- 25
- 12
- 15
- 34
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Swansea City ( 2 Trận) | Crawley Town ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok