| [ENG LCH-21] Swansea City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 21 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% | |
| [ENG L2-23] Crawley Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 23 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 23 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 21 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0.0% | |
| Swansea City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Crawley Town | 2-3(0-2) | Swansea City | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| ENG LC | Crawley Town | 2-3(1-1) | Swansea City | - | T | ||||||||||
| Swansea City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 1-0(0-0) | Swansea City | 7-2(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Swansea City | 1-3(0-3) | Lorient | 3-5(2-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Exeter City | 1-0(0-0) | Swansea City | 4-6(2-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Cheltenham Town | 2-1(0-0) | Swansea City | 2-6(0-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Swansea City | 3-2(2-2) | Stevenage Borough | 2-1(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 3-3(1-1) | Oxford United | 5-4(4-2) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Millwall | 1-0(1-0) | Swansea City | 4-7(4-3) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Queens Park Rangers | 1-2(0-1) | Swansea City | 5-3(1-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Swansea City | 1-0(0-0) | Hull City | 4-7(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Sunderland | 0-1(0-0) | Swansea City | 4-1(1-1) | T | ||||||||||
| Crawley Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L2 | Crawley Town | 1-2(0-0) | Newport County | 6-3(3-3) | B | ||||||||||
| ENG L2 | Grimsby Town | 3-0(2-0) | Crawley Town | 10-3(6-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Crawley Town | 0-3(0-2) | Crystal Palace | 1-7(0-3) | B | ||||||||||
| INT CF | U21 Southampton | 2-1(0-1) | Crawley Town | - | B | ||||||||||
| INT CF | Crawley Town | 0-1(0-1) | Portsmouth | - | B | ||||||||||
| INT CF | Dagenham and Redbridge | 1-5(0-2) | Crawley Town | 4-5(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | East Grinstead Town | 1-5(0-0) | Crawley Town | - | T | ||||||||||
| INT CF | Three Bridges | 0-5(0-3) | Crawley Town | 1-8(0-5) | T | ||||||||||
| INT CF | Hearts | 3-1(2-1) | Crawley Town | 6-1(4-0) | B | ||||||||||
| ENG L1 | Shrewsbury Town | 1-2(0-0) | Crawley Town | 8-4(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Sheffield United | 4 Ngày | |
| ENG LCH | Chủ | Watford | 11 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Sheffield Wed. | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L2 | Khách | Crewe Alexandra | 4 Ngày | |
| ENG L2 | Chủ | Milton Keynes Dons | 7 Ngày | |
| ENG L2 | Chủ | Tranmere Rovers | 11 Ngày |