Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Oxford United 4-2-3-1
4-2-3-1
Leeds United
1
6.8
Cumming J.
12
6.3Bennett J.
16
7.0
Nelson B.
47
7.0Helik M.
2
6.6
Long S.
8
6.4
Brannagan C.
4
6.4Vaulks W.
19

6.9Goodrham T.
18
6.9Matos A.
7

6.2Placheta P.
9
5.7Harris M.
10
6.9Piroe J.
29
6.6Gnonto W.
11
6.5Aaronson B.
14

7.4Solomon M.
22
6.7
Tanaka A.
44
7.1Gruev I.
2

7.4Bogle J.
6
8.0
Rodon J.
4
7.4
Ampadu E.
3
6.7
Firpo J.
26
7.0
Darlow K.
22
6.5Leigh G.
11
5.9ter Haar Romeny O.
15
5.9El Mizouni I.
44

5.8Stanley Mills
50
6.1Bradshaw T.
30
Kioso P.
20
Ruben Rodrigues
21
Ingram M.
10
Phillips M.
23
6.2Guilavogui J.
33
6.2Schmidt I.
9
6.1Bamford P.
7
6.1James D.
39
Wober M.
17
Ramazani L.
1
Meslier I.
19
Joseph M.
25
Byram S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Oxford United | Leeds United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+4' |
|
Guilavogui J.
Aaronson B.
|
||
| 90+1' |
|
Bogle J. | ||
El Mizouni I.
Goodrham T.
|
|
89' | ||
| 87' |
|
Schmidt I.
Solomon M.
|
||
| Stanley Mills |
|
84' | ||
Stanley Mills
Placheta P.
|
|
80' | ||
Bradshaw T.
Matos A.
|
|
80' | ||
| 76' |
|
Bamford P.
Piroe J.
|
||
| 76' |
|
James D.
Gnonto W.
|
||
ter Haar Romeny O.
Harris M.
|
|
65' | ||
Leigh G.
Bennett J.
|
|
65' | ||
| 62' |
|
Gruev I. | ||
| Helik M. |
|
61' | ||
| Vaulks W. |
|
59' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Placheta P. |
|
42' | ||
| 33' |
|
0 - 1 Solomon M. (Kiến tạo: Bogle J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 109
- 37 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 16
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
- 290 Chuyền bóng 597
- 65% TL chuyền bóng thành công 85%
- 16 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 1
- 55 Đánh đầu 49
- 23 Đánh đầu thành công 29
- 3 Cứu thua 2
- 20 Tắc bóng 11
- 8 Rê bóng 3
- 18 Quả ném biên 23
- 20 Tắc bóng thành công 11
- 16 Cắt bóng 7
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 56.7% | 39.6% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Oxford UnitedTỷ lệ ghi/mất bànLeeds United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 21
- 14
- 21
- 17
- 11
- 8
- 21
- 13
- 9
- 16
- 17
- 24
- 9
- 18
- 8
- 24
- 19
- 22
- 8
- 13
- 27
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Oxford United ( 42 Trận) | Leeds United ( 91 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 0 | 25 | 14 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 6 | 8 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 6 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok