| [ENG LCH-17] Oxford United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 12 | 12 | 18 | 43 | 60 | 48 | 17 | 28.6% |
| Sân nhà | 21 | 10 | 5 | 6 | 29 | 28 | 35 | 12 | 47.6% |
| Sân Khách | 21 | 2 | 7 | 12 | 14 | 32 | 13 | 20 | 9.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | 9 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 42 | 9 | 19 | 14 | 17 | 25 | 46 | 19 | 21.4% |
| Sân nhà | 21 | 5 | 9 | 7 | 9 | 13 | 24 | 23 | 23.8% |
| Sân Khách | 21 | 4 | 10 | 7 | 8 | 12 | 22 | 11 | 19.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 9 | 33.3% | |
| [ENG LCH-1] Leeds United | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 13 | 4 | 82 | 29 | 88 | 1 | 59.5% |
| Sân nhà | 21 | 16 | 4 | 1 | 51 | 12 | 52 | 1 | 76.2% |
| Sân Khách | 21 | 9 | 9 | 3 | 31 | 17 | 36 | 3 | 42.9% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 42 | 20 | 11 | 11 | 36 | 18 | 71 | 4 | 47.6% |
| Sân nhà | 21 | 14 | 4 | 3 | 23 | 6 | 46 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 21 | 6 | 7 | 8 | 13 | 12 | 25 | 8 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 13 | 66.7% | |
| Oxford United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCH | Leeds United | 4-0 (1-0) | Oxford United | 5-0(2-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Oxford United | 4-3 (3-0) | Leeds United | 6-3(5-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Leeds United | 2-0 (1-0) | Oxford United | 4-6(2-3) | B | ||||||||||
| ENG LC | Leeds United | 3-0 (2-0) | Oxford United | - | B | ||||||||||
| Oxford United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCH | Sheffield Wed. | 0-1 (0-0) | Oxford United | 4-5(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers | 7-7(3-3) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 1-0 (1-0) | Sheffield United | 2-10(2-5) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Oxford United | 11-5(6-2) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 1-0 (0-0) | Watford | 4-5(2-3) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Hull City | 2-1 (0-0) | Oxford United | 4-6(3-2) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 1-1 (1-1) | Oxford United | 12-1(3-1) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 2-3 (0-1) | Coventry | 3-11(0-5) | B | ||||||||||
| ENG LCH | West Bromwich(WBA) | 2-0 (1-0) | Oxford United | 13-2(9-0) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 0-2 (0-0) | Portsmouth | 4-5(2-0) | B | ||||||||||
| Leeds United | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCH | Leeds United | 2-1 (2-1) | Preston North End | 6-5(3-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Middlesbrough | 0-1 (0-1) | Leeds United | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Luton Town | 1-1 (1-1) | Leeds United | 0-5(0-4) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Leeds United | 2-2 (1-0) | Swansea City | 5-4(1-2) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Queens Park Rangers | 2-2 (2-1) | Leeds United | 1-8(0-6) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Leeds United | 2-0 (1-0) | Millwall | 4-3(1-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leeds United | 7-6(2-4) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Leeds United | 1-1 (1-1) | West Bromwich(WBA) | 10-3(4-3) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Sheffield United | 1-3 (1-0) | Leeds United | 3-5(2-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Leeds United | 2-1 (0-1) | Sunderland | 10-0(8-0) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | Cardiff City | 3 Ngày | |
| ENG LCH | Chủ | Sunderland | 8 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Swansea City | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Stoke City | 3 Ngày | |
| ENG LCH | Chủ | Bristol City | 10 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Plymouth Argyle | 15 Ngày |