Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.5
Kreidl J.
25
6.8
Antwi C.
33
6.5
Hamalainen T.
28
7.3
Magassa B.
6
6.1
Savolainen S.
8
7.6
Pennanen P.
10
6.9
Gasc V. R.
24
5.8
Bob Nii Armah
16
6.9
Jyry T.
21
5.9
Luyeye-Lutumba J.
20
6.7
Parzyszek P.
7
5.5
Karjalainen R.
10
7.5
Camilo Triana
36
7.4
Lotvonen J.
25
7.4
Arsalo M.
21
6.7
Mendolin I.
27
6.3
Kallio E.
16
7.2
Kemppainen O.
5
8.0
Pitkanen M.
66
7.3
Pirinen J.
22
7.0
Kaukua T.
13
8.3
Santos M.
4
Adams K.
15
6.7
Aiki A.
34
6.8
Eskesen J.
17
Heinonen A.
13
6.7
Niilo Kujasalo
14
6.9
Pasanen S.
29
Puukko A.
12
Hemmo Riihimaki
22
Touray S.
18
6.3
Adramane Cassama
14
0.0
Jokelainen N.
3
A.Lietsa
30
0.0
Makelainen J.
6
6.9
Paananen J.
9
6.2
Riski Ro.
99
Niklas Schulz
2
Sipola S.
24
Thomas C. S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KuPS | AC Oulu | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 82' |
|
Jokelainen N.
Lotvonen J.
|
||
| 82' |
|
Makelainen J.
Camilo Triana
|
||
Niilo Kujasalo
Antwi C.
|
|
76' | ||
Eskesen J.
Gasc V. R.
|
|
76' | ||
| 71' |
|
Adramane Cassama
Kallio E.
|
||
| 71' |
|
Riski Ro.
Karjalainen R.
|
||
| Parzyszek P. |
|
66' | ||
| 65' |
|
Kaukua T. | ||
Aiki A.
Jyry T.
|
|
60' | ||
Pasanen S.
Savolainen S.
|
|
60' | ||
| Bob Nii Armah |
|
58' | ||
| 46' |
|
Paananen J.
Mendolin I.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 28' |
|
0 - 1 Camilo Triana (Kiến tạo: Lotvonen J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 3
- 128 Tấn công 78
- 68 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 544 Chuyền bóng 315
- 86% TL chuyền bóng thành công 76%
- 10 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 15
- 10 Rê bóng 4
- 28 Quả ném biên 16
- 6 Tắc bóng thành công 16
- 13 Cắt bóng 12
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 32
- 1.69 Expected Goals (xG) 0.71
- 1.33 xG trúng đích 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.3 | 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 55.1% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
KuPSTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAC Oulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 4
- 18
- 20
- 14
- 12
- 3
- 5
- 25
- 14
- 18
- 30
- 10
- 14
- 21
- 15
- 16
- 23
- 21
- 15
- 12
- 29
- 12
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KuPS ( 57 Trận) | AC Oulu ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 11 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 6 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 1 | 6 | 8 |



Youtube
Tiktok