Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gnistan 5-4-1
4-2-3-1
Inter Turku
1
7.7
Virtanen O.
12
6.7
Arko-Mensah E.
3
6.9
Ruxi
67
7.0
Obileye A.
24
7.6
Gnanou P. A. R.
19
6.8
Milovanov B.
23
5.7
Ylatupa S.
15
6.8
Gabriel Europaeus
31
6.5
Adam Jouhi
7
5.6
Artur Atarah
10
6.0
Latonen J.
10
6.8
A.Conteh
7
6.4
Sjogrell H.
9
6.8
Tuominen J.
16
7.0
Jephta C.
14
7.7
Laine J.
17
6.5
Bismark Ampofo
18
6.4
Saarinen S.
22
7.5
Kuittinen L.
6
8.6
Ivanov R.
2
6.3
Niska J.
1
7.3
Huuhtanen E.
2
Benjamin Dahlstrom
26
6.4
Eremenko R.
14
6.4
Eremenko S.
27
Hannula O.
95
Juricka M.
40
Ojala J.
11
6.2
Perez D.
25
Rossi N.
30
Amankwah Y.
11
0.0
Botue J.
5
Granlund A.
19
Jarvinen I.
35
7.0
Kiiskila E.
28
6.4
Laine L.
33
0.0
Suso M.
24
6.5
Tauriainen J.
12
Eero Vuorjoki
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gnistan | Inter Turku | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 85' |
|
Botue J.
Tuominen J.
|
||
| 85' |
|
Suso M.
Sjogrell H.
|
||
| 83' |
|
Sjogrell H. | ||
Eremenko S.
Gabriel Europaeus
|
|
79' | ||
| 71' |
|
Laine L.
Jephta C.
|
||
| 71' |
|
Tauriainen J.
Saarinen S.
|
||
Perez D.
Ylatupa S.
|
|
69' | ||
Eremenko R.
Latonen J.
|
|
62' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 32' |
|
Kiiskila E.
Bismark Ampofo
|
||
| Adam Jouhi |
|
31' | ||
| 31' |
|
Tuominen J. | ||
| 17' |
|
Ivanov R. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 3
- 83 Tấn công 138
- 42 Tấn công nguy hiểm 60
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 313 Chuyền bóng 566
- 77% TL chuyền bóng thành công 86%
- 10 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 7
- 5 Rê bóng 10
- 20 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 8 Cắt bóng 4
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 25 Chuyền dài 31
- 0.93 Expected Goals (xG) 1.96
- 0.33 xG trúng đích 0.81
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 35.3% | Kiểm soát bóng | 56% | 39.7% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
GnistanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiInter Turku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 17
- 12
- 3
- 10
- 16
- 10
- 25
- 8
- 12
- 28
- 22
- 21
- 21
- 15
- 12
- 19
- 14
- 10
- 9
- 21
- 17
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gnistan ( 57 Trận) | Inter Turku ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 8 | 10 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 6 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok