Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Besiktas JK 4-1-4-1
4-2-3-1
Marseille
1
6.8
Nubel A.
11
5.6
K.Ouattara
53
8.2
Topcu E. H.
12
7.1
Agbadou E.
62
7.5
Murillo M.
6
6.4
Ozcan S.
29
7.7
Fakili I.
10
28.0
Kokcu O.
15
28.9
Olaitan J.
18
8.2
Cerny V.
28
7.8
Vlahovic D.
11
6.1
Maupay N.
48
7.8
Abdallah K.
7
6.9
Gomes A.
77
6.3
Harit A.
23
6.0
Hojbjerg P.
8
7.1
Abdelli H.
22
6.7
Weah T.
4
6.4
Egan-Riley C.
13
5.1
Cornelius D.
25
6.3
Garcia U.
1
6.2
De Lange J.
50
Ü.Akdağ
80
Alemdar D.
22
Bulut T.
35
6.3
Djalo T.
8
Kayra Yilmaz K.
90
S.Kılıçsoy
21
0.0
Miretti F.
4
6.4
Ndidi W.
9
0.0
O. Hyeon-Gyu
58
Ozcan Y.
17
7.5
Poku E.
33
Yilmaz R.
21
6.3
Aguerd N.
74
Bezahaf K.
33
6.3
Emerson
9
6.3
Gouiri A.
42
Kamissoko N.
46
Alexi Koum
18
Meite A.
43
0.0
Mmadi T.
29
Pemi F.
14
6.7
Igor Paixao
40
Van Neck J.
92
Théo Vermot
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Besiktas JK | Marseille | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Miretti F. |
|
90+5' | ||
Miretti F.
Fakili I.
|
|
82' | ||
O. Hyeon-Gyu
Olaitan J.
|
|
82' | ||
| 82' |
|
Mmadi T.
Abdallah K.
|
||
| Poku E. (Kiến tạo: Olaitan J.) 4 - 1 |
|
81' | ||
| 72' |
|
Harit A. | ||
Ndidi W.
Kokcu O.
|
|
71' | ||
Poku E.
Cerny V.
|
|
70' | ||
| 67' |
|
Gouiri A.
Maupay N.
|
||
| 67' |
|
Aguerd N.
Cornelius D.
|
||
| Murillo M. (Kiến tạo: Kokcu O.) 3 - 1 |
|
59' | ||
| 58' |
|
Igor Paixao
Gomes A.
|
||
| 58' |
|
Emerson
Garcia U.
|
||
| Cerny V. (Kiến tạo: Kokcu O.) 2 - 1 |
|
56' | ||
Djalo T.
Agbadou E.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 29' |
|
1 - 1 Abdallah K. (Kiến tạo: Abdelli H.) | ||
| Fakili I. (Kiến tạo: Olaitan J.) 1 - 0 |
|
15' | ||
| Agbadou E. |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 3
- 99 Tấn công 85
- 35 Tấn công nguy hiểm 33
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 527 Chuyền bóng 443
- 87% TL chuyền bóng thành công 86%
- 11 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 14
- 9 Đánh đầu thành công 7
- 2 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 7
- 20 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 10 Cắt bóng 16
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 4 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 14
- 2.29 Expected Goals (xG) 0.94
- 2.19 xG ở tình huống bóng sống 0.83
- 0.1 xG ở tình huống bóng chết 0.11
- 2.29 xG không tính phạt đền 0.94
- 3.44 xG trúng đích 1.03
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 59% | 60.7% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Besiktas JKTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMarseille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 20
- 26
- 3
- 18
- 12
- 6
- 15
- 8
- 18
- 6
- 23
- 10
- 16
- 28
- 26
- 20
- 12
- 6
- 11
- 14
- 18
- 24
- 19
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Besiktas JK ( 8 Trận) | Marseille ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok