Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
PSV Eindhoven 4-3-3
4-2-3-1
FC Shakhtar Donetsk
32
6.2
Kovar M.
18
7.0
Kostic F.
4
7.8
Obispo A.
2
6.3
Geertruida L.
8
6.9
Dest S.
10
6.4
Wanner P.
24
6.6
Sano K.
20
6.1
Til G.
7
6.8
van Bommel R.
9
6.4
Pepi R.
5
6.4
Perisic I.
9
5.9
Kauã Elias
30
6.5
Alisson
14
7.7
Isaque
77
6.7
Gleiker Mendoza
6
6.7
Marlon Gomes
27
5.8
Ocheretko O.
17
6.4
Tobias V.
5
6.5
Bondar V.
22
6.5
Matviienko M.
13
7.1
Pedrinho
31
6.4
Riznyk D.
19
Bajraktarevic E.
37
Bouhamdi A.
31
Fernandez N.
6
6.4
Flamingo R.
3
Gasiorowski Y.
27
Man D.
38
Merien F.
21
0.0
Mijnans S.
1
Olij N.
35
Santos A.
51
Smolenaars T.
16
Azarovi I.
23
K.Fesiun
25
Gabriel Carvalho
18
Ghram A.
20
Karavaev O.
8
0.0
Kryskiv D.
49
Meirelles L.
37
0.0
Ferreira L.
29
Nazaryna Y.
11
6.6
Newerton
2
6.5
Traore L.
24
Tsukanov V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| PSV Eindhoven | FC Shakhtar Donetsk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+1' |
|
Marlon Gomes | ||
| 89' |
|
Kryskiv D. | ||
| 89' |
|
Kryskiv D.
Isaque
|
||
| 89' |
|
Ferreira L.
Alisson
|
||
Mijnans S.
Pepi R.
|
|
83' | ||
| Dest S. |
|
81' | ||
Flamingo R.
Kostic F.
|
|
68' | ||
| 66' |
|
Newerton
Gleiker Mendoza
|
||
| 66' |
|
Traore L.
Kauã Elias
|
||
| van Bommel R. |
|
65' | ||
| 63' |
|
Bondar V. | ||
| Obispo A. |
|
56' | ||
| 55' |
|
Pedrinho | ||
| Dest S. (Kiến tạo: Obispo A.) 1 - 1 |
|
48' | ||
| 47' |
|
Gleiker Mendoza | ||
| HT 0-1 | ||||
| 45+1' |
|
0 - 1 Gleiker Mendoza (Kiến tạo: Isaque) | ||
| 35' |
|
Tobias V. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 6
- 10 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 97 Tấn công 77
- 39 Tấn công nguy hiểm 14
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 439 Chuyền bóng 388
- 87% TL chuyền bóng thành công 81%
- 14 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 18
- 13 Đánh đầu thành công 6
- 1 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 10
- 2 Số lần thay người 4
- 1 Rê bóng 5
- 17 Quả ném biên 16
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 9 Cắt bóng 6
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 36 Chuyền dài 21
- 0.5 Expected Goals (xG) 0.5
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Bàn thắng | 1 | 3.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 3.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 4.5 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 55% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
PSV EindhovenTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Shakhtar Donetsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 10
- 16
- 14
- 10
- 4
- 16
- 7
- 18
- 16
- 18
- 17
- 18
- 20
- 10
- 28
- 7
- 24
- 20
- 21
- 27
- 23
- 16
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| PSV Eindhoven ( 8 Trận) | FC Shakhtar Donetsk ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok