Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fenerbahce 4-3-3
3-4-2-1
AS Roma
31
6.8
Ederson
3
6.7
Brown A.
15
6.6
Ake N.
37
6.5
Skriniar M.
18
6.7
Muldur M.
28
6.1
Elmaz B.
5
7.7
Yuksek I.
91
6.5
Kante N.
7
5.3
Akturkoglu K.
19
6.6
Muriqi V.
11
8.0
Greenwood M.
14
7.5
Malen D.
21
6.7
Dybala P.
18
6.1
Soule M.
2
6.4
Rensch D.
17
6.9
Kone M.
4
8.2
Cristante B.
43
6.7
Wesley
23
6.1
Mancini G.
5
6.4
Ndicka E.
22
6.9
Hermoso M.
99
7.4
Svilar M.
70
6.6
Aydin O.
13
Cetin T.
14
Demir Y. E.
34
Gunok M.
17
Kahveci I. C.
9
6.7
Lukaku R.
22
6.4
Mercan L.
77
Mimovic O.
45
Dorgeles N.
21
K.Oppong
27
Semedo N.
26
6.1
Balerdi L.
9
Castro S.
70
Giorgio De Marzi
15
0.0
De Roon M.
87
D.Ghilardi
95
Gollini P.
3
Koulierakis K.
77
Lulli E.
20
6.5
Molina N.
86
6.4
Mora R.
61
6.6
N.Pisilli
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fenerbahce | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 87' |
|
De Roon M.
Malen D.
|
||
| 86' |
|
Cristante B. | ||
| Yuksek I. |
|
84' | ||
| 74' |
|
Balerdi L.
Mancini G.
|
||
| 74' |
|
Mora R.
Soule M.
|
||
| 74' |
|
Molina N.
Rensch D.
|
||
Aydin O.
Akturkoglu K.
|
|
72' | ||
Lukaku R.
Muriqi V.
|
|
72' | ||
| Muldur M. |
|
71' | ||
| Akturkoglu K. |
|
69' | ||
| 68' |
|
Dybala P. (Penalty cancelled) | ||
Mercan L.
Elmaz B.
|
|
62' | ||
| 53' |
|
N.Pisilli
Kone M.
|
||
| Brown A. |
|
51' | ||
| Brown A. (Kiến tạo: Greenwood M.) 1 - 1 |
|
48' | ||
| 47' |
|
Rensch D. | ||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
0 - 1 Cristante B. (Kiến tạo: Malen D.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 3
- 67 Tấn công 145
- 16 Tấn công nguy hiểm 76
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 2
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 441 Chuyền bóng 614
- 84% TL chuyền bóng thành công 90%
- 12 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 15
- 9 Đánh đầu thành công 7
- 2 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 8
- 3 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 7
- 12 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 14 Cắt bóng 14
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 17
- 1.64 Expected Goals (xG) 0.53
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3.3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 6.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 14 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 63.7% | 55.8% | Kiểm soát bóng | 59.6% |

- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 12
- 11
- 10
- 11
- 11
- 8
- 10
- 12
- 19
- 31
- 12
- 22
- 20
- 17
- 30
- 16
- 16
- 14
- 10
- 19
- 19
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fenerbahce ( 10 Trận) | AS Roma ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok