Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Lille OSC 4-2-3-1
4-2-3-1
Real Betis
1
6.1
Ozer B.
15
6.2
Perraud R.
4
8.2
Alexsandro
3
6.1
Ngoy N.
22
6.5
Tiago Santos
6
7.2
Bentaleb N.
21
6.5
Andre B.
28
6.5
Perrin G.
10
6.8
Haraldsson H.
8
6.9
Ethan Mbappe
18
7.4
Ueda A.
19
7.6
Parrott T.
7
7.1
Antony
22
7.1
Isco
17
6.2
Riquelme R.
6
6.2
Facundo Bernal
8
7.2
Fornals P.
2
6.0
Bellerin H.
5
28.9
Bartra M.
4
6.4
Natan
23
5.9
Firpo J.
1
6.0
Alvaro Valles
17
6.3
N.Mukau
7
6.6
Bakwa D.
14
6.6
Kjaergaard M.
9
6.2
Giroud O.
19
6.6
B.Önal
12
O.Gill
2
Srdanovic L.
23
Nianzou T.
24
Verdonk C.
26
Cossier I.
11
Sahraoui O.
35
Diaoune S.
16
7.4
Gomez V.
15
6.5
Fidalgo A.
21
6.5
Roca M.
11
6.6
Garcia F.
18
6.8
Deossa N.
13
D. Conde
31
Manu González
12
Ángel Ortiz
20
Lo Celso G.
25
Ceballos D.
27
José Morante
9
Cucho
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lille OSC | Real Betis | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| Giroud O. |
|
90+3' | ||
B.Önal
Perraud R.
|
|
88' | ||
| 81' |
|
Garcia F.
Firpo J.
|
||
| 81' |
|
Deossa N.
Riquelme R.
|
||
Giroud O.
Ueda A.
|
|
77' | ||
Kjaergaard M.
Andre B.
|
|
76' | ||
| 71' |
|
Roca M. | ||
| 67' |
|
Roca M.
Facundo Bernal
|
||
| 61' |
|
Gomez V.
Natan
|
||
| 61' |
|
Fidalgo A.
Isco
|
||
Bakwa D.
Perrin G.
|
|
61' | ||
| 61' |
|
Facundo Bernal | ||
| Ethan Mbappe |
|
56' | ||
| 56' |
|
Natan | ||
| Ethan Mbappe (Card changed) |
|
55' | ||
| 53' |
|
2 - 3 Parrott T. (Kiến tạo: Riquelme R.) | ||
| 49' |
|
2 - 2 Bartra M. (Kiến tạo: Isco) | ||
N.Mukau
Bentaleb N.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| Alexsandro (Kiến tạo: Perrin G.) 2 - 1 |
|
36' | ||
| 33' |
|
1 - 1 Bartra M. (Kiến tạo: Fornals P.) | ||
| Ueda A. (Kiến tạo: Ethan Mbappe) 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 6 Sút bóng 20
- 2 Sút cầu môn 5
- 99 Tấn công 89
- 42 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Cản bóng 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 447 Chuyền bóng 564
- 88% TL chuyền bóng thành công 88%
- 11 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 2
- 10 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 6
- 12 Quả ném biên 20
- 17 Tắc bóng thành công 9
- 6 Cắt bóng 4
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 3
- 13 Chuyền dài 26
- 1.02 Expected Goals (xG) 1.75
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 20.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 1.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 53% | 49.4% | Kiểm soát bóng | 49% |
Lille OSCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Betis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 12
- 5
- 13
- 11
- 14
- 8
- 13
- 16
- 18
- 28
- 28
- 18
- 22
- 20
- 10
- 13
- 18
- 14
- 18
- 25
- 14
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lille OSC ( 0 Trận) | Real Betis ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok