Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Barcelona 4-3-3
4-2-3-1
Feyenoord Rotterdam
1
6.7
Garcia J.
2
7.5
Cancelo J.
15
7.8
Christensen A.
5
7.9
Cubarsi P.
23
7.1
Kounde J.
8
8.2
Pedri
16
7.8
Rodri
20
7.0
Olmo D.
14
7.4
Adeyemi K.
11
29.3
Raphinha
10
29.6
Yamal L.
19
6.2
Nacho Ferri
23
6.2
Hadj Moussa A.
10
6.1
Valente L.
16
6.2
Lopez J.
8
6.0
G.Zechiël
34
5.6
Vanhoutte C.
26
5.9
G.Read
6
5.6
St. Juste J.
4
6.2
Watanabe T.
35
6.2
Marmol M.
1
5.4
Ernst T.
29
Abdelkarim H.
3
Balde A.
22
6.9
Bernal M.
12
Espart X.
4
Farinas B.
7
6.9
Fermín
9
0.0
Jesus G.
6
0.0
Gavi
17
7.0
Gordon A.
25
Livakovic D.
18
Martin G.
13
Szczesny W.
11
7.0
Borges G.
39
Bossin L.
20
Deijl M.
27
G.Diarra
33
Kastenmeier F.
24
Kraaijeveld T.
57
Schaken J.
14
7.5
Steijn S.
28
6.6
Targhalline O.
22
0.0
Tobias van den Elshout
49
6.0
S.Persie
32
Wessels T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Barcelona | Feyenoord Rotterdam | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| Jesus G. (Kiến tạo: Yamal L.) 5 - 1 |
|
85' | ||
| 83' |
|
Tobias van den Elshout
Valente L.
|
||
Gavi
Rodri
|
|
83' | ||
Jesus G.
Olmo D.
|
|
83' | ||
| 82' |
|
4 - 1 Steijn S. (Kiến tạo: Borges G.) | ||
| Yamal L. 4 - 0 |
|
77' | ||
| 72' |
|
Steijn S.
Vanhoutte C.
|
||
| 72' |
|
Borges G.
Hadj Moussa A.
|
||
Fermín
Raphinha
|
|
71' | ||
Gordon A.
Adeyemi K.
|
|
63' | ||
Bernal M.
Pedri
|
|
63' | ||
| 63' |
|
S.Persie
Nacho Ferri
|
||
| 59' |
|
Nacho Ferri (Goal Disallowed - offside) | ||
| Raphinha (Kiến tạo: Pedri) 3 - 0 |
|
57' | ||
| Olmo D. |
|
54' | ||
| 46' |
|
Targhalline O.
Lopez J.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 27' |
|
Vanhoutte C. | ||
| Adeyemi K. (Kiến tạo: Cancelo J.) 2 - 0 |
|
22' | ||
| Raphinha (Kiến tạo: Yamal L.) 1 - 0 |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 24 Sút bóng 4
- 9 Sút cầu môn 2
- 141 Tấn công 61
- 60 Tấn công nguy hiểm 30
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 792 Chuyền bóng 307
- 94% TL chuyền bóng thành công 83%
- 10 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 8
- 1 Đánh đầu 11
- 8 Đánh đầu thành công 5
- 1 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 17 Rê bóng 12
- 12 Quả ném biên 12
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 5 Cắt bóng 6
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 4 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 11
- 1.63 Expected Goals (xG) 0.51
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 3.3 | 3.1 | Bàn thắng | 2.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 11 | 8.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 70.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 68.3% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
BarcelonaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFeyenoord Rotterdam
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 6
- 6
- 12
- 18
- 17
- 3
- 17
- 18
- 17
- 34
- 19
- 14
- 7
- 13
- 17
- 15
- 18
- 20
- 9
- 21
- 31
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Barcelona ( 12 Trận) | Feyenoord Rotterdam ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok