Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cagliari 4-2-3-1
4-2-3-1
Hellas Verona
23
5.9
Radunovic B.
24
5.9
Giuseppe Aurelio
15
6.6
J.Rodríguez
22
6.6
Kofler R.
20
6.0
Ciervo R.
6
6.4
Winks H.
27
4.8
Liteta J.
39
6.9
Fadera A.
10
6.8
Fazzini J.
17
5.9
Felici M.
31
6.0
Mendy P.
79
6.4
Sezonienko K.
14
6.2
Rocha Livramento D.
21
7.6
Harroui A.
9
6.8
Sarr A.
23
6.4
Nunzio Lella
20
6.9
Kastanos G.
37
6.6
Nicolo Calabrese
48
7.9
S.Korać
5
7.7
Edmundsson A.
71
6.8
De Battisti D.
34
6.8
Perilli S.
8
6.4
Adopo M.
30
Akarakiri A.
1
Elia Caprile
14
0.0
Deiola A.
21
Gagliardini R.
36
Grandu N.
70
6.5
Maldini D.
79
Massolin Y.
33
6.5
Obert A.
2
Pedro J.
4
6.6
Romano A.
12
Sherri A.
35
Sugamele A.
32
Ivan Sulev
24
6.9
Bernede A.
35
Cerbone S.
70
Cham F.
11
Mattia Compagnon
44
6.7
Iannoni E.
1
Leali N.
17
6.6
Le Borgne A.
19
7.4
Mulattieri S.
33
Tagne N.
22
G.Toniolo
4
6.4
Zappa G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Cagliari | Hellas Verona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 87' |
|
1 - 2 Mulattieri S. | ||
Deiola A.
Winks H.
|
|
84' | ||
| 73' |
|
S.Korać | ||
| 68' |
|
Zappa G.
De Battisti D.
|
||
| Adopo M. |
|
68' | ||
| 66' |
|
Iannoni E. | ||
| 64' |
|
Le Borgne A.
Nunzio Lella
|
||
Adopo M.
Fazzini J.
|
|
63' | ||
Maldini D.
Felici M.
|
|
63' | ||
| 58' |
|
Iannoni E.
Harroui A.
|
||
| 58' |
|
Bernede A.
Kastanos G.
|
||
| Mendy P. (Kiến tạo: Fadera A.) 1 - 1 |
|
57' | ||
| 46' |
|
Mulattieri S.
Sarr A.
|
||
Obert A.
Giuseppe Aurelio
|
|
46' | ||
Romano A.
Liteta J.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 23' |
|
0 - 1 Harroui A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 5
- 124 Tấn công 84
- 64 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 8
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 639 Chuyền bóng 421
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 8 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 17
- 12 Rê bóng 6
- 28 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 18
- 3 Cắt bóng 10
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 13 Chuyền dài 12
- 0.74 Expected Goals (xG) 0.97
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 20.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
CagliariTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiHellas Verona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 5
- 8
- 19
- 8
- 8
- 28
- 12
- 12
- 20
- 28
- 12
- 18
- 20
- 8
- 17
- 20
- 26
- 17
- 9
- 14
- 17
- 8
- 29
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cagliari ( 4 Trận) | Hellas Verona ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok