Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Pohang Steelers 4-1-4-1
4-2-3-1
Johor Darul Takzim
29
7.4
Hong Seong-Min
77
6.2
Wanderson
4
5.0
Jeon Min-Gwang
20
7.1
Park Chan-Yong
13
6.3
Kang Min Jun
40
6.3
Ki Sung-Yueng
25
5.7
J.Teixeira
31
5.9
K.Nishiya
16
6.2
Kim Dong Jin
11
5.6
da Rocha Junior J.
10
5.8
Tranziska J.
7
6.7
Zahedi S.
24
6.2
Arribas O.
10
7.0
Aiman A.
95
29.2
Marcos Guilherme
21
7.4
Petrovic D.
28
8.0
Mendez N.
29
7.7
Akapo C.
81
7.4
Medina K.
5
7.8
Antonio Cristian
33
8.0
Silva J.
16
7.4
Syihan Hazmi
9
An Jae-Jun
18
0.0
Cho Sang Hyeok
21
Hwang In-Jae
12
Hwang J.
5
6.6
Jin Si Woo
37
Jung Han-Min
36
Kim H.
8
6.3
Kim Seung Ho
3
6.3
Kim Ye Sung
30
Kim Yong-Hak
14
6.3
Lee Chang Woo
17
Shin Kwang-Hoon
1
Abad Amat C.
40
Amirruddin D.
15
Baharudin F.
9
6.4
Bergson
44
Miquel Cuesta
20
Lima D.
4
Fazail A.
30
0.0
Insa N.
11
6.6
Jairo
77
Leiva N.
19
0.0
Stoichkov
58
Zubiaurre A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Pohang Steelers | Johor Darul Takzim | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+2' |
|
Insa N.
Petrovic D.
|
||
| 89' |
|
0 - 2 Marcos Guilherme | ||
| 86' |
|
Stoichkov
Aiman A.
|
||
Cho Sang Hyeok
J.Teixeira
|
|
81' | ||
| 74' |
|
Bergson
Arribas O.
|
||
| 74' |
|
Jairo
Zahedi S.
|
||
| 74' |
|
Antonio Cristian | ||
Lee Chang Woo
Kim Dong Jin
|
|
72' | ||
Kim Ye Sung
K.Nishiya
|
|
56' | ||
| 49' |
|
0 - 1 Marcos Guilherme (Kiến tạo: Zahedi S.) | ||
Jin Si Woo
Tranziska J.
|
|
46' | ||
Kim Seung Ho
Ki Sung-Yueng
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| da Rocha Junior J. |
|
45+3' | ||
| Jeon Min-Gwang |
|
45+1' | ||
| Jeon Min-Gwang (Card changed) |
|
45+1' | ||
| 43' |
|
Akapo C. (Penalty awarded) | ||
| 10' |
|
Zahedi S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 20
- 3 Sút cầu môn 8
- 75 Tấn công 117
- 21 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Cản bóng 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 311 Chuyền bóng 518
- 71% TL chuyền bóng thành công 83%
- 15 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 4
- 6 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 4
- 7 Rê bóng 7
- 18 Quả ném biên 17
- 6 Tắc bóng thành công 12
- 12 Cắt bóng 11
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 26
- 0.35 Expected Goals (xG) 2.52
- 0.57 xG trúng đích 2.61
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 5.7 | 1 | Bàn thắng | 5.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.7 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 3.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 4 | Phạt góc | 9.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 17 | 10.3 | Phạm lỗi | 18 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 65.3% | 49.3% | Kiểm soát bóng | 65.5% |
Pohang SteelersTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiJohor Darul Takzim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 9
- 12
- 0
- 6
- 13
- 12
- 0
- 15
- 20
- 19
- 25
- 21
- 15
- 7
- 16
- 24
- 12
- 21
- 25
- 18
- 28
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pohang Steelers ( 1 Trận) | Johor Darul Takzim ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok