Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Saburtalo Tbilisi 4-3-3
4-4-2
Jagiellonia Bialystok
31
Makaridze G.
5
Jinjolava J.
4
Selimovic V.
25
Amisulashvili A.
40
Giorgi Kobuladze
8
Kardava B.
14
Alhassan I.
6
Nikoloz Dadiani
10
Zviad Natchkebia
19
Sikharulashvili N.
17
Stephen Ende
11
Imaz J.
99
Prelec N.
10
J.Agbonifo
6
Taras Romanczuk
19
Klynge A. F.
7
Szmyt K.
15
Wojtuszek N.
5
Vital B.
4
Kobayashi Y.
23
Guilherme Montóia
50
S.Abramowicz
30
Bochorishvili N.
29
Chikhradze L.
9
Dzagania A.
22
S.Figueredo
23
Eldar Kuliev
27
Kutsia G.
18
Cafe L.
1
Megrelishvili T.
27
Conceicao R.
8
D.Drachal
72
Jozwiak K.
44
Konstantopoulos A.
85
E.Kozłowski
61
Krasiewicz B.
62
Pankiewicz S.
1
Michal Perchel
2
Polak C.
9
D.Rallis
30
Sow O.
17
Y.Sylla
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Saburtalo Tbilisi | Jagiellonia Bialystok | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Jinjolava J. |
|
84' | ||
Megrelishvili T.
Makaridze G.
|
|
78' | ||
| 78' |
|
D.Drachal
Taras Romanczuk
|
||
| 78' |
|
Y.Sylla
Prelec N.
|
||
| Zviad Natchkebia |
|
74' | ||
| 73' |
|
E.Kozłowski
Imaz J.
|
||
| 73' |
|
Conceicao R.
Szmyt K.
|
||
Cafe L.
Sikharulashvili N.
|
|
71' | ||
Kutsia G.
Nikoloz Dadiani
|
|
71' | ||
S.Figueredo
Giorgi Kobuladze
|
|
71' | ||
| 70' |
|
1 - 2 Klynge A. F. (Kiến tạo: Imaz J.) | ||
Dzagania A.
Stephen Ende
|
|
64' | ||
| Alhassan I. |
|
60' | ||
| 46' |
|
Sow O.
J.Agbonifo
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Stephen Ende |
|
37' | ||
| Zviad Natchkebia 1 - 1 |
|
35' | ||
| 31' |
|
0 - 1 Imaz J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 0
- 19 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 5
- 100 Tấn công 86
- 86 Tấn công nguy hiểm 58
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 7 Cản bóng 3
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 532 Chuyền bóng 301
- 91% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 8
- 8 Rê bóng 8
- 13 Quả ném biên 21
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 8 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 31 Chuyền dài 20
- 1.39 Expected Goals (xG) 1.78
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 3 | Bàn thua | 1 | 1.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 9.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 19 | 13.8 | Phạm lỗi | 15 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 61.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
FC Saburtalo TbilisiTỷ lệ ghi/mất bànJagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 12
- 11
- 15
- 12
- 7
- 14
- 23
- 26
- 28
- 17
- 10
- 7
- 12
- 14
- 23
- 12
- 15
- 11
- 8
- 23
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Saburtalo Tbilisi ( 3 Trận) | Jagiellonia Bialystok ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok