Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Ararat Armenia 4-2-3-1
3-4-3
CS Universitatea Craiova
98
Joao Victor
16
Grigoryan E.
47
Malis A.
43
Wilson Valdez B. R.
3
Bueno J.
19
Muradyan K.
2
Hugo Oliveira
11
Banjaqui Z.
70
Benny
77
Serobyan A.
91
Sandro Lima
20
Cicaldau A.
9
Al Hamlawi A.
10
Baiaram S.
17
Mora C.
8
Baluta T.
5
Mekvabishvili A.
11
Bancu N.
3
Romanchuk O.
24
N.Stevanović
6
Screciu V.
21
L.Popescu
90
Ayongo P.
6
Michel Ayvazyan
8
Juan Balanta
17
Maxence Carlier
9
Arayik Eloyan
95
Carlos Franca
5
Felipe L.
25
Ndour A.
1
Arman Nersesyan
14
Bruno Pereira
7
Shaghoyan Z.
20
Tera A.
29
Basceanu L.
4
Cretu A.
12
M.Etim
19
Heriberto Tavares
30
David M.
1
Maxim A.
7
S.Nsimba
18
Radulescu M.
90
Razvan Sava
23
Teles
31
Webster R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Ararat Armenia | CS Universitatea Craiova | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+11' |
|
Mora C. | ||
| Sandro Lima |
|
90+9' | ||
| Shaghoyan Z. |
|
90+9' | ||
| 90+9' |
|
Screciu V. | ||
| Sandro Lima 1 - 0 |
|
90+8' | ||
| Sandro Lima |
|
90+8' | ||
| 90+7' |
|
Teles | ||
| 90+3' |
|
S.Nsimba | ||
Tera A.
Hugo Oliveira
|
|
90+2' | ||
Maxence Carlier
Muradyan K.
|
|
90+2' | ||
| 89' |
|
M.Etim
Baiaram S.
|
||
| Wilson Valdez B. R. |
|
80' | ||
Juan Balanta
Serobyan A.
|
|
77' | ||
Shaghoyan Z.
Banjaqui Z.
|
|
77' | ||
| 72' |
|
S.Nsimba
Al Hamlawi A.
|
||
Carlos Franca
Benny
|
|
70' | ||
| 62' |
|
Teles
Baluta T.
|
||
| 48' |
|
Bancu N. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 5 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 7
- 115 Tấn công 115
- 72 Tấn công nguy hiểm 89
- 2 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 474 Chuyền bóng 491
- 85% TL chuyền bóng thành công 88%
- 8 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 3
- 7 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 13
- 9 Rê bóng 7
- 30 Quả ném biên 15
- 5 Tắc bóng thành công 13
- 6 Cắt bóng 9
- 0 Tạt bóng thành công 5
- 16 Chuyền dài 20
- 0.94 Expected Goals (xG) 1.44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 5 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 49.7% | Kiểm soát bóng | 56% |
FC Ararat ArmeniaTỷ lệ ghi/mất bànCS Universitatea Craiova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 25
- 14
- 7
- 23
- 16
- 10
- 15
- 20
- 6
- 14
- 24
- 13
- 19
- 22
- 15
- 3
- 9
- 25
- 20
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Ararat Armenia ( 1 Trận) | CS Universitatea Craiova ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok