Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AEK Athens 4-4-2
4-3-3
Levski Sofia
1
7.7
Strakosha T.
3
7.3
Pilios S.
44
7.9
Relvas F.
2
7.1
Moukoudi H.
12
7.8
Rota L.
11
6.6
Koita A.
6
7.2
Kairinen K.
18
7.6
Marin R.
14
7.8
Majer L.
9
7.7
Jovic L.
25
29.0
Varga B.
11
6.8
Okoflex A.
17
7.1
E·Bala
7
6.2
Reinaldo
35
6.4
Serginho
19
6.7
Moubarik E. M.
3
6.0
Maicon
21
5.9
Neves A.
50
7.1
Dimitrov K.
31
6.5
Serafimov N.
20
5.8
Centelles A.
92
5.0
Vutsov S.
20
6.9
Mantalos P.
10
6.9
Zubkov O.
90
6.6
Zini
8
6.2
Gacinovic M.
16
6.7
Arriaga K.
41
M.Balamotis
91
Brignoli A.
15
M.Georgiev
21
Vida D.
7
Kutesa D.
17
D.Kaloskamis
18
6.6
Gasper Trdin
27
6.6
David Kusso
9
6.2
Perea
22
6.2
Mazire Soula
10
6.8
Mitkov A.
1
Vladimirov O.
78
Lukov M.
2
Hevertton
4
Makoun C.
77
Raychev A.
28
Stoyanchov S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AEK Athens | Levski Sofia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| Zini |
|
89' | ||
Arriaga K.
Marin R.
|
|
86' | ||
Gacinovic M.
Jovic L.
|
|
86' | ||
| 82' |
|
Mitkov A.
Serginho
|
||
Zubkov O.
Majer L.
|
|
81' | ||
Zini
Varga B.
|
|
81' | ||
| 76' |
|
Mazire Soula
Okoflex A.
|
||
| Pilios S. |
|
74' | ||
Mantalos P.
Koita A.
|
|
72' | ||
| 63' |
|
Gasper Trdin
E·Bala
|
||
| 63' |
|
David Kusso
Maicon
|
||
| 63' |
|
Perea
Reinaldo
|
||
| Marin R. 4 - 0 |
|
55' | ||
| Marin R. |
|
51' | ||
| HT 3-0 | ||||
| Varga B. (Kiến tạo: Majer L.) 3 - 0 |
|
29' | ||
| Varga B. (Kiến tạo: Relvas F.) 2 - 0 |
|
12' | ||
| Jovic L. (Kiến tạo: Rota L.) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 3
- 101 Tấn công 84
- 51 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 437 Chuyền bóng 482
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 16 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 9
- 5 Rê bóng 8
- 8 Quả ném biên 10
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 10 Cắt bóng 3
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 29
- 3.05 Expected Goals (xG) 0.45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 2.1 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0 | 0.8 | Bàn thua | 0.4 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 57% | 53.9% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
AEK AthensTỷ lệ ghi/mất bànLevski Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 20
- 22
- 9
- 4
- 0
- 9
- 16
- 14
- 20
- 4
- 18
- 12
- 12
- 13
- 18
- 20
- 24
- 13
- 18
- 29
- 24
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AEK Athens ( 1 Trận) | Levski Sofia ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok