Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
8.6
Sinisalo V.
63
7.0
Tierney K.
6
7.5
Trusty A.
20
7.4
Carter-Vickers C.
51
7.5
Donovan C.
22
7.1
M.Baur
42
7.4
McGregor C.
8
8.6
Nygren B.
13
6.5
Y. Hyun-Jun
9
6.0
Hogh K.
11
28.9
Camilo Duran
8
6.6
Usor M.
7
7.0
Adeniran S.
20
6.6
Molgaard Jorgensen K. P.
9
6.4
Danek K.
10
6.5
Ljubicic R.
30
6.5
Horvath S.
2
6.6
Bello G.
4
6.0
Mbuyamba X.
43
5.9
Alemao
16
6.8
Andrade A.
1
6.2
L.Jungwirth
41
6.7
Hatate R.
5
6.7
Scales L.
17
6.9
Tounekti S.
56
6.7
Ralston A.
23
6.5
Hassan H.
31
Doohan R.
47
D.Murray
14
McCowan L.
49
Forrest J.
10
Balikwisha M.
19
Osmand C.
24
Kenny J.
18
6.6
Schopf A.
27
6.5
Lang C.
50
Fabian Schillinger
33
Schutzenauer T.
3
M.Freckleton
21
Manoel Verhaeghe
25
Yvan Dibango
5
Smakaj A.
6
Bogarde M.
29
Flecker F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Celtic | LASK Linz | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
Hassan H.
Camilo Duran
|
|
83' | ||
Ralston A.
Donovan C.
|
|
83' | ||
| 82' |
|
Molgaard Jorgensen K. P. | ||
Tounekti S.
Y. Hyun-Jun
|
|
76' | ||
Scales L.
Tierney K.
|
|
76' | ||
| 73' |
|
Lang C.
Usor M.
|
||
| Camilo Duran (Kiến tạo: Nygren B.) 3 - 0 |
|
67' | ||
| 65' |
|
Schopf A.
Danek K.
|
||
Hatate R.
M.Baur
|
|
65' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Camilo Duran 2 - 0 |
|
38' | ||
| Nygren B. 1 - 0 |
|
26' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 20
- 7 Sút cầu môn 8
- 132 Tấn công 84
- 56 Tấn công nguy hiểm 52
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 659 Chuyền bóng 358
- 88% TL chuyền bóng thành công 81%
- 6 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 5
- 8 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng 9
- 10 Rê bóng 6
- 20 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 5 Cắt bóng 8
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 23
- 0.87 Expected Goals (xG) 1.75
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 3 | 2.4 | Bàn thắng | 3 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
CelticTỷ lệ ghi/mất bànLASK Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 7
- 29
- 13
- 15
- 21
- 10
- 18
- 11
- 9
- 13
- 11
- 16
- 26
- 16
- 15
- 18
- 14
- 8
- 17
- 20
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Celtic ( 2 Trận) | LASK Linz ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok