Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fenerbahce 4-2-3-1
4-2-3-1
Lyonnais
31
6.8
Ederson
3
6.6
Brown A.
15
7.4
Ake N.
37
7.0
Skriniar M.
27
6.6
Semedo N.
6
7.1
Guendouzi M.
91
6.9
Kante N.
7
6.7
Akturkoglu K.
94
6.4
Talisca A.
11
7.4
Greenwood M.
19
6.5
Muriqi V.
17
6.9
Openda L.
7
6.4
Nuamah E.
8
7.3
Tolisso C.
11
6.8
Fofana M.
6
6.9
Tessmann T.
23
7.3
Morton T.
98
6.6
Maitland-Niles A.
21
6.9
Kluivert R.
19
6.7
Niakhate M.
16
6.5
Abner
1
6.7
Greif D.
10
6.7
Asensio M.
45
6.5
Dorgeles N.
9
6.5
Lukaku R.
13
Cetin T.
75
Sapaz K.
14
Demir Y. E.
18
Muldur M.
22
Mercan L.
5
Yuksek I.
17
Kahveci I. C.
28
Elmaz B.
70
Aydin O.
22
6.9
Clinton Mata
26
6.7
Boudache K.
2
6.5
Bidstrup M.
76
0.0
M.Ouédraogo
25
Justin Bengui Joao
40
Descamps R.
13
Athekame Z.
20
F.Bacher
39
de Carvalho M.
99
N.Nartey
24
Duranville J.
45
Himbert R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fenerbahce | Lyonnais | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+1' |
|
M.Ouédraogo
Fofana M.
|
||
| 86' |
|
Bidstrup M.
Morton T.
|
||
| Skriniar M. |
|
84' | ||
Lukaku R.
Muriqi V.
|
|
82' | ||
| Kante N. |
|
81' | ||
| 75' |
|
Boudache K.
Nuamah E.
|
||
| 75' |
|
Clinton Mata
Kluivert R.
|
||
Asensio M.
Talisca A.
|
|
73' | ||
Dorgeles N.
Akturkoglu K.
|
|
73' | ||
| Greenwood M. (Kiến tạo: Akturkoglu K.) 1 - 1 |
|
47' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 40' |
|
0 - 1 Openda L. (Kiến tạo: Tolisso C.) | ||
| 37' |
|
Abner | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 5
- 83 Tấn công 88
- 40 Tấn công nguy hiểm 26
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 454 Chuyền bóng 432
- 86% TL chuyền bóng thành công 86%
- 13 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 5
- 3 Rê bóng 7
- 23 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 6
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 25
- 0.43 Expected Goals (xG) 0.75
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.3 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 0.7 | Bàn thua | 2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.3 | Phạt góc | 7.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 66.7% | Kiểm soát bóng | 54.7% |

- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 9
- 8
- 11
- 10
- 15
- 13
- 14
- 25
- 30
- 17
- 19
- 10
- 18
- 13
- 19
- 18
- 12
- 17
- 20
- 23
- 12
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fenerbahce ( 8 Trận) | Lyonnais ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok