Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
92
Pokatilov S.
27
Puchacz T.
5
Dashdamirov R.
3
Steve Solvet
80
Zedadka A.
7
Umarali Rakhmonaliev
13
Lepinjica I.
21
Simic V.
10
Isayev A.
11
Parris K.
20
Mickels J.
20
Parzyszek P.
9
Engvall G.
16
Jyry T.
24
Bob Nii Armah
10
Gasc V. R.
8
Pennanen P.
29
Puukko A.
28
Magassa B.
4
Adams K.
25
Antwi C.
1
Kreidl J.
34
Severina X.
99
Orphe Mbina
94
Ravan Mirzammadov
1
Ramazanov A.
4
Aden McCarthy
33
Almeida
17
Mutallimov T.
6
Khaybulaev A.
16
Rustamli R.
88
Rodrigo Fernandes
19
Aaron Malouda
23
Lachaab Y.
22
Touray S.
21
Luyeye-Lutumba J.
11
Moreno Ciorciari J. J.
33
Hamalainen T.
13
Niilo Kujasalo
12
Hemmo Riihimaki
37
Kasperi Silen
30
Ricardo Araujo
6
Savolainen S.
23
Arttu Lotjonen
3
Heiskanen S.
17
Heinonen A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sabah FK | KuPS | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 82' |
|
Niilo Kujasalo
Gasc V. R.
|
||
| 77' |
|
Moreno Ciorciari J. J. | ||
| 68' |
|
Hamalainen T.
Antwi C.
|
||
Orphe Mbina
Isayev A.
|
|
66' | ||
Severina X.
Parris K.
|
|
66' | ||
| 61' |
|
Luyeye-Lutumba J.
Bob Nii Armah
|
||
| 61' |
|
Moreno Ciorciari J. J.
Parzyszek P.
|
||
| Parris K. |
|
49' | ||
| 47' |
|
Jyry T. | ||
| 46' |
|
Touray S.
Engvall G.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Simic V. (Kiến tạo: Lepinjica I.) 1 - 0 |
|
45+1' | ||
| Umarali Rakhmonaliev (Goal Disallowed - Foul) |
|
33' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 24 Sút bóng 7
- 11 Sút cầu môn 2
- 117 Tấn công 93
- 114 Tấn công nguy hiểm 64
- 13 Sút ngoài cầu môn 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 9 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 12 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 7.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 17 | 7.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 61.7% | Kiểm soát bóng | 52% | 61.8% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Sabah FKTỷ lệ ghi/mất bànKuPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 15
- 17
- 16
- 6
- 9
- 5
- 13
- 27
- 9
- 22
- 17
- 16
- 12
- 22
- 17
- 20
- 9
- 12
- 17
- 18
- 40
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sabah FK ( 2 Trận) | KuPS ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok