Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
5.1
Dmitrovic M.
21
6.7
Roger Hinojo
6
7.1
Cabrera L.
14
7.8
Nunez U.
32
6.1
Jose Angel
4
6.2
Urko G.
8
7.1
Exposito
15
6.8
Zaragoza B.
28
6.0
Javi Hernández
22
6.6
Álex Calatrava
9
5.8
Roberto Fernández
21
6.7
Cepeda L.
14
28.8
Nino F.
11
7.6
Valera G.
12
6.5
Villar G.
47
6.5
Javi Morcillo
18
6.8
Lemar T.
2
6.4
Buba Sangaré
5
0.0
Redondo Solari F.
23
6.7
Chust V.
3
28.2
Roy Revivo
1
7.4
Dituro M.
26
Bauza R.
24
6.7
Dolan T.
16
Drkusic V.
18
6.9
Fernandez Sanchez M.
1
Fortuno A.
20
Gabriel Moscardo
3
6.5
Hartman Q.
10
Lozano P.
11
6.7
Milla P.
29
Mullerat V.
5
6.8
Riedel C.
31
Serred L.
8
Aguado Pallares M.
26
6.4
Barzic M.
6
6.3
Bigas P.
10
Buonanotte F.
19
Diangana G.
13
Iturbe
17
Josan
16
Martim Neto
24
6.7
Osorio A.
9
Ponce E.
22
7.2
Sanchez R.
20
7.1
Tete Morente
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Espanyol | Elche | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+1' |
|
Cepeda L. | ||
| Riedel C. |
|
82' | ||
| 78' |
|
1 - 3 Valera G. (Kiến tạo: Tete Morente) | ||
| 77' |
|
Barzic M.
Roy Revivo
|
||
| 77' |
|
Tete Morente
Lemar T.
|
||
| Chust V. 1 - 2 |
|
72' | ||
Riedel C.
Nunez U.
|
|
67' | ||
Dolan T.
Zaragoza B.
|
|
67' | ||
| 61' |
|
Osorio A.
Nino F.
|
||
Milla P.
Álex Calatrava
|
|
61' | ||
| 60' |
|
Bigas P.
Villar G.
|
||
Hartman Q.
Roger Hinojo
|
|
46' | ||
Fernandez Sanchez M.
Urko G.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Exposito |
|
45+3' | ||
| 37' |
|
Sanchez R.
Buba Sangaré
|
||
| 29' |
|
0 - 2 Nino F. (Kiến tạo: Roy Revivo) | ||
| 26' |
|
0 - 1 Nino F. (Kiến tạo: Roy Revivo) | ||
| 22' |
|
Nino F. | ||
| 6' |
|
Redondo Solari F. | ||
| 4' |
|
Redondo Solari F. (Card changed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 23 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 6
- 150 Tấn công 75
- 92 Tấn công nguy hiểm 26
- 14 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 509 Chuyền bóng 282
- 88% TL chuyền bóng thành công 68%
- 14 Phạm lỗi 9
- 9 Việt vị 2
- 42 Đánh đầu 36
- 23 Đánh đầu thành công 16
- 3 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 9
- 22 Quả ném biên 13
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 11 Cắt bóng 10
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 23
- 1.04 Expected Goals (xG) 1.61
- 0.48 xG trúng đích 2.06
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 2.7 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 14 | 17.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 47.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
EspanyolTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiElche
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 11
- 13
- 15
- 11
- 11
- 11
- 12
- 15
- 15
- 15
- 20
- 18
- 11
- 18
- 10
- 11
- 20
- 15
- 18
- 27
- 29
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Espanyol ( 44 Trận) | Elche ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 5 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 4 | 0 | 7 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok