Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Levante 4-3-3
4-2-3-1
Athletic Bilbao
13
Ryan M.
23
Sanchez M.
3
Ndukwe I.
4
De La Fuente A.
29
Nacho Pérez
18
Bardeli E.
20
Rey O.
8
Olasagasti J.
24
T.Fernández
9
Romero I.
27
Cortes P.
21
Harrouch Sannadi M.
23
Navarro R.
8
Sancet O.
7
Berenguer A.
16
Ruiz de Galarreta I.
18
Jauregizar M.
31
Louis-Jean J.
4
Paredes A.
14
Laporte A.
17
Berchiche Y.
1
Simon U.
7
Brugue R.
14
Cabello J.
1
Pablo Campos
36
Igor Galdin
17
Garcia V.
2
Mandi A.
11
Musuayi Y.
10
Ratkov P.
6
Daniel Requena Sanchez
33
Marc Santos
16
Tape A.
22
Toljan J.
5
Alvarez Y.
12
Areso J.
25
Djalo A.
24
Gerenabarrena
11
Guruzeta G.
13
Padilla A.
6
Prados Diaz B.
20
Rego A.
15
Hugo Rincón
22
Serrano N.
9
Williams I.
10
Williams N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 10 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 34% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 46.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
LevanteTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAthletic Bilbao
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 4
- 9
- 22
- 19
- 4
- 17
- 8
- 4
- 23
- 9
- 20
- 14
- 21
- 17
- 10
- 16
- 6
- 9
- 12
- 19
- 40
- 35
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Levante ( 43 Trận) | Athletic Bilbao ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok