Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Barcelona 4-3-3
4-1-3-2
Racing Santander
1
6.0
Garcia J.
2
7.3
Cancelo J.
18
8.2
Martin G.
15
6.4
Christensen A.
24
7.7
E.Garcia
8
8.2
Pedri
16
7.7
Rodri
20
8.7
Olmo D.
14
9.1
Adeyemi K.
11
29.2
Raphinha
10
29.5
Yamal L.
12
6.1
Villalibre A.
9
5.9
Arana Gomez J. C.
20
5.3
Canales S.
14
6.9
M.Gueye
6
6.3
Sainz-Maza I.
18
5.9
M.Prati
4
5.9
Hernando J.
22
24.2
Felipe P.
16
6.2
F.González
3
4.9
Martin A.
13
5.2
Agirrezabala J.
29
Abdelkarim H.
3
7.1
Balde A.
22
6.6
Bernal M.
5
Cubarsi P.
12
Espart X.
7
Fermín
9
7.4
Jesus G.
6
6.8
Gavi
17
Gordon A.
23
Kounde J.
25
Livakovic D.
13
5.7
Szczesny W.
24
Belocian J.
15
Garcia P.
31
Laro Gomez Rodriguez
7
6.4
Guliashvili G.
19
5.2
Luque I.
2
Mantilla A.
23
Martin I.
5
P. Ramon
17
0.0
Jorge Salinas
10
6.2
Vicente I.
21
7.4
Zabiri Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Barcelona | Racing Santander | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 7-2 | ||||
| Yamal L. (Kiến tạo: Adeyemi K.) 7 - 2 |
|
89' | ||
| 86' |
|
Jorge Salinas
F.González
|
||
| Jesus G. (Kiến tạo: Yamal L.) 6 - 2 |
|
79' | ||
| 78' |
|
Guliashvili G.
Sainz-Maza I.
|
||
Balde A.
Cancelo J.
|
|
78' | ||
| Cancelo J. |
|
69' | ||
Jesus G.
Raphinha
|
|
69' | ||
| Raphinha 5 - 2 |
|
67' | ||
| 65' |
|
4 - 2 Zabiri Y. | ||
Gavi
Pedri
|
|
61' | ||
Bernal M.
Rodri
|
|
61' | ||
| 60' |
|
Zabiri Y. | ||
| Adeyemi K. |
|
60' | ||
| 59' |
|
Luque I.
Felipe P.
|
||
| 59' |
|
Zabiri Y.
Arana Gomez J. C.
|
||
| 59' |
|
Vicente I.
Villalibre A.
|
||
Szczesny W.
Garcia J.
|
|
46' | ||
| HT 4-1 | ||||
| Yamal L. |
|
45+5' | ||
| Yamal L. |
|
45' | ||
| Raphinha (Kiến tạo: Olmo D.) 4 - 1 |
|
42' | ||
| Villalibre A. 3 - 1 |
|
36' | ||
| 30' |
|
2 - 1 M.Gueye (Kiến tạo: Villalibre A.) | ||
| Raphinha 2 - 0 |
|
25' | ||
| 22' |
|
Felipe P. | ||
| Cancelo J. (Kiến tạo: Yamal L.) 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 18 Phạt góc 0
- 9 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 30 Sút bóng 5
- 9 Sút cầu môn 3
- 135 Tấn công 45
- 85 Tấn công nguy hiểm 9
- 15 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 644 Chuyền bóng 287
- 91% TL chuyền bóng thành công 79%
- 10 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 12
- 11 Đánh đầu thành công 5
- 0 Cứu thua 3
- 2 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 15 Rê bóng 7
- 19 Quả ném biên 7
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 2 Tắc bóng thành công 12
- 9 Cắt bóng 9
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 4 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 12
- 6.65 Expected Goals (xG) 1.86
- 2.73 xG ở tình huống bóng sống 1.83
- 1.55 xG ở tình huống bóng chết 0.03
- 4.28 xG không tính phạt đền 1.86
- 4.67 xG trúng đích 1.38
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Bàn thắng | 2.3 | 3.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 | 8.6 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 73.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 69.6% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
BarcelonaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRacing Santander
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 14
- 6
- 16
- 19
- 21
- 3
- 8
- 15
- 17
- 31
- 16
- 14
- 12
- 13
- 10
- 14
- 15
- 17
- 14
- 23
- 19
- 27
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Barcelona ( 43 Trận) | Racing Santander ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 16 | 9 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 5 | 4 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok