Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Betis 4-2-3-1
4-2-3-1
Real Madrid
1
10.0
Alvaro Valles
11
7.5
Garcia F.
4
7.5
Natan
3
6.9
Llorente D.
2
7.4
Bellerin H.
21
7.2
Roca M.
6
7.0
Facundo Bernal
8
7.2
Fornals P.
22
6.6
Isco
7
6.9
Antony
9
6.4
Cucho
10
6.0
Mbappe K.
15
7.4
Guler A.
5
7.1
Bellingham J.
7
7.0
Vinicius Junior
8
6.7
Valverde F.
6
6.8
Camavinga E.
24
6.6
Dumfries D.
16
6.5
Konate I.
4
7.7
D.Huijsen
17
6.8
Cucurella M.
1
6.7
Courtois T.
31
Manu González
40
5
7.9
Bartra M.
12
Ángel Ortiz
14
Losada I.
15
6.8
Fidalgo A.
16
Gomez V.
17
6.5
Riquelme R.
18
6.6
Deossa N.
19
7.2
Parrott T.
23
Firpo J.
27
José Morante
13
Lunin A.
31
Javier Navarro
12
6.5
Alexander-Arnold T.
18
6.9
Alvaro Carreras
19
6.4
Espi C.
20
6.6
Bernardo Silva
21
Diaz B.
22
Rudiger A.
25
6.5
Diomande Y.
29
33
38
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Betis | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+8' |
|
Vinicius Junior | ||
| 90+3' |
|
Mbappe K. | ||
| Natan |
|
90+2' | ||
| 89' |
|
Espi C. (Goal cancelled) | ||
| 88' |
|
Alvaro Carreras
Cucurella M.
|
||
| Roca M. |
|
83' | ||
| 82' |
|
Espi C.
Valverde F.
|
||
| Parrott T. 1 - 0 |
|
81' | ||
Riquelme R.
Antony
|
|
77' | ||
Parrott T.
Cucho
|
|
68' | ||
Deossa N.
Facundo Bernal
|
|
68' | ||
| 64' |
|
Bernardo Silva
Camavinga E.
|
||
| 64' |
|
Alexander-Arnold T.
Dumfries D.
|
||
| 64' |
|
Diomande Y.
Guler A.
|
||
| Facundo Bernal |
|
64' | ||
| 61' |
|
Camavinga E. | ||
Fidalgo A.
Isco
|
|
60' | ||
| 54' |
|
Konate I. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+2' |
|
Guler A. | ||
Bartra M.
Llorente D.
|
|
39' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 10
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 3 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 20
- 5 Sút cầu môn 8
- 69 Tấn công 142
- 38 Tấn công nguy hiểm 77
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 412 Chuyền bóng 585
- 87% TL chuyền bóng thành công 92%
- 11 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 13 Đánh đầu 11
- 5 Đánh đầu thành công 7
- 6 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 4
- 2 Rê bóng 14
- 11 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng thành công 5
- 8 Cắt bóng 4
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 16 Chuyền dài 28
- 0.96 Expected Goals (xG) 3.16
- 0.15 xG ở tình huống bóng sống 1.79
- 0.82 xG ở tình huống bóng chết 0.58
- 0.96 xG không tính phạt đền 2.37
- 0.94 xG trúng đích 2.67
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.5 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 7 | 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 7.7 | 7.8 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 57% | 51.1% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Real BetisTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 14
- 13
- 9
- 14
- 25
- 13
- 9
- 18
- 15
- 28
- 33
- 22
- 18
- 10
- 12
- 18
- 9
- 18
- 6
- 14
- 17
- 15
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Betis ( 41 Trận) | Real Madrid ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 13 | 6 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok