Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.5
Herrera S.
23
7.0
Bretones A.
5
6.9
Herrando J.
24
7.3
Catena A.
27
7.4
Arguibide I.
8
6.4
Munoz I.
7
7.1
Moncayola J.
16
7.3
Gomez M.
10
6.7
Aimar Oroz
14
6.7
Garcia R.
17
7.5
Budimir A.
19
6.2
Unal E.
10
6.5
Satriano M.
21
6.7
Andrés García
16
6.4
Serrano F.
23
6.9
Mangala O.
11
7.0
Terrats R.
17
7.1
Kiko
2
6.0
Djene
24
7.2
Romero Z.
22
6.4
Mojica J.
13
7.1
Soria D.
22
6.9
Boyomo F.
21
6.3
Dubasin J.
6
6.7
Torro L.
9
7.0
Raul
11
6.8
Barja K.
13
Fernandez A.
29
Osambela A.
48
Yeboah R.
15
Rico D.
26
Echegoyen M.
18
Moro R.
30
Bonel A.
28
6.3
Alcantara A. R.
8
6.7
Gudelj N.
9
6.4
Mayoral B.
35
Ferrer D.
1
Letacek J.
26
Valou J.
3
Davinchi
31
Hamdoune M.
15
Sebastian Boselli
4
Sazonov S.
30
Oscar Lopez
32
Jose Perez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Osasuna | Getafe | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Barja K. |
|
90+4' | ||
| Herrera S. |
|
90+3' | ||
| 86' |
|
Mayoral B.
Satriano M.
|
||
| Raul |
|
80' | ||
Barja K.
Gomez M.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Gudelj N.
Serrano F.
|
||
Torro L.
Munoz I.
|
|
71' | ||
Raul
Aimar Oroz
|
|
71' | ||
| Munoz I. |
|
67' | ||
| 65' |
|
Alcantara A. R.
Andrés García
|
||
| 65' |
|
Mangala O. | ||
| 60' |
|
Unal E. | ||
| 58' |
|
Mojica J. | ||
| 52' |
|
Unal E. (Goal cancelled) | ||
Dubasin J.
Garcia R.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Budimir A. 1 - 0 |
|
45+2' | ||
| 45' |
|
Djene | ||
| Budimir A. (Penalty awarded) |
|
44' | ||
Boyomo F.
Herrando J.
|
|
39' | ||
| Herrando J. |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 1
- 78 Tấn công 121
- 38 Tấn công nguy hiểm 62
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 382 Chuyền bóng 456
- 78% TL chuyền bóng thành công 82%
- 17 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 28 Đánh đầu 30
- 12 Đánh đầu thành công 17
- 1 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 3
- 3 Rê bóng 3
- 18 Quả ném biên 21
- 15 Tắc bóng thành công 10
- 6 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 41 Chuyền dài 36
- 1.67 Expected Goals (xG) 0.65
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 48% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
OsasunaTỷ lệ ghi/mất bànGetafe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 6
- 5
- 6
- 6
- 13
- 5
- 15
- 26
- 20
- 21
- 8
- 16
- 18
- 18
- 10
- 16
- 23
- 24
- 41
- 23
- 13
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Osasuna ( 40 Trận) | Getafe ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 0 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 8 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok