Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 3-4-2-1
3-4-2-1
Coventry
26
6.0
Sels M.
5
7.4
Murillo
2
6.3
O. Diomande
23
6.6
Jair Cunha
3
7.0
Williams N.
21
7.0
Schlager X.
24
6.5
McAtee J.
27
6.4
Munoz D.
14
6.6
Ndoye D.
10
8.2
Gibbs-White M.
19
7.2
Delap L.
23
6.6
Thomas-Asante B.
5
7.2
Rudoni J.
10
6.5
Mason-Clark E.
8
6.6
Caleb Y.
16
6.4
Onyeka F.
6
6.8
Grimes M.
3
7.6
Dasilva J.
12
7.2
Mfuni S.
4
8.0
Thomas B.
2
8.0
Pinnock E.
19
7.7
Rushworth C.
34
Aina O.
8
Dominguez N.
7
Hudson-Odoi C.
11
6.3
Igor Jesus
12
John Victor
25
0.0
Netz L.
6
0.0
Sangare I.
9
6.3
Wood Ch.
22
Yates R.
25
Bentley D.
49
Cherif S.
34
Gboho Y.
38
Hamer G.
22
0.0
Latibeaudiere J.
7
Sakamoto T.
9
6.3
Simms E.
17
6.4
Tchaouna L.
29
Torp V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nottingham Forest | Coventry | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| Jair Cunha |
|
90+4' | ||
| 90+1' |
|
Latibeaudiere J.
Caleb Y.
|
||
| Igor Jesus (Goal Disallowed - Foul) |
|
87' | ||
Sangare I.
McAtee J.
|
|
83' | ||
Netz L.
Munoz D.
|
|
83' | ||
| 74' |
|
Simms E.
Rudoni J.
|
||
Wood Ch.
O. Diomande
|
|
73' | ||
Igor Jesus
Ndoye D.
|
|
59' | ||
| Delap L. |
|
59' | ||
| 55' |
|
0 - 1 Dasilva J. (Kiến tạo: Rushworth C.) | ||
| 46' |
|
Tchaouna L.
Mason-Clark E.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 24 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 77
- 77 Tấn công nguy hiểm 38
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 12 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 506 Chuyền bóng 308
- 85% TL chuyền bóng thành công 76%
- 12 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 40 Đánh đầu 42
- 20 Đánh đầu thành công 21
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 5
- 4 Số lần thay người 3
- 7 Rê bóng 4
- 21 Quả ném biên 13
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 3 Cắt bóng 15
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 26
- 1.15 Expected Goals (xG) 0.67
- 0.81 xG ở tình huống bóng sống 0.53
- 0.34 xG ở tình huống bóng chết 0.14
- 1.15 xG không tính phạt đền 0.67
- 0.07 xG trúng đích 0.22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 3 | 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 | 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 14.3 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 31.7% | 46.8% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCoventry
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 18
- 14
- 10
- 12
- 9
- 8
- 15
- 19
- 20
- 14
- 12
- 19
- 18
- 17
- 22
- 12
- 9
- 20
- 22
- 21
- 24
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 42 Trận) | Coventry ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 8 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok