Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Leeds United 3-5-2
4-2-3-1
Newcastle United
1
7.4
Trafford J.
5
7.9
T. Muharemović
30
6.2
Elvedi N.
24
7.1
Justin J.
3
6.9
Gudmundsson G.
22
7.3
Tanaka A.
4
6.8
Ampadu E.
18
6.8
Stach A.
2
8.2
Bogle J.
19
7.5
Okafor N.
9
8.5
Calvert-Lewin D.
9
5.5
Wissa Y.
23
6.1
Murphy J.
20
6.1
M. Fernandez
11
6.8
Barnes H.
67
5.6
Miley L.
6
6.1
Nico
37
6.1
Dedic A.
12
6.1
Thiaw M.
4
6.3
Botman S.
3
6.6
Hall L.
21
6.2
Hornicek L.
11
6.3
Aaronson B.
23
Negoce J.
26
6.6
Bard M.
15
Bijol J.
7
0.0
James D.
8
0.0
Longstaff S.
14
6.4
Nmecha L.
10
6.4
Wilson H.
16
Zetterer M.
8
0.0
Bamba A.
2
6.4
T.Livramento
76
Miley M.
1
Pope N.
41
Ramsey J.
5
Schar F.
14
6.4
Steur S.
17
7.3
B.Touré
28
6.7
Willock J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Leeds United | Newcastle United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| 90+1' |
|
T.Livramento | ||
| 90' |
|
4 - 1 B.Touré | ||
Longstaff S.
Stach A.
|
|
88' | ||
James D.
Bogle J.
|
|
83' | ||
| 80' |
|
Bamba A.
Miley L.
|
||
Nmecha L.
Calvert-Lewin D.
|
|
78' | ||
Bard M.
Gudmundsson G.
|
|
72' | ||
Aaronson B.
Tanaka A.
|
|
72' | ||
Wilson H.
Okafor N.
|
|
72' | ||
| Okafor N. 4 - 0 |
|
59' | ||
| 58' |
|
T.Livramento
Dedic A.
|
||
| 58' |
|
Willock J.
M. Fernandez
|
||
| 57' |
|
B.Touré
Murphy J.
|
||
| 54' |
|
Murphy J. | ||
| HT 3-0 | ||||
| Calvert-Lewin D. (Kiến tạo: T. Muharemović) 3 - 0 |
|
45+1' | ||
| Calvert-Lewin D. |
|
44' | ||
| Bogle J. (Kiến tạo: Calvert-Lewin D.) 2 - 0 |
|
34' | ||
| Miley L. 1 - 0 |
|
32' | ||
| 19' |
|
Steur S.
Nico
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 5
- 93 Tấn công 99
- 34 Tấn công nguy hiểm 49
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Cản bóng 0
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 429 Chuyền bóng 418
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 8 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 10
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 4 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 14
- 6 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 7
- 21 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 9 Cắt bóng 5
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 16
- 1.91 Expected Goals (xG) 0.85
- 1.84 xG ở tình huống bóng sống 0.6
- 0.07 xG ở tình huống bóng chết 0.24
- 1.91 xG không tính phạt đền 0.85
- 2.68 xG trúng đích 1.12
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 19.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 8.7 | 3.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 45.8% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Leeds UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNewcastle United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 17
- 5
- 11
- 24
- 13
- 10
- 14
- 8
- 21
- 13
- 20
- 14
- 7
- 16
- 18
- 18
- 13
- 18
- 12
- 22
- 25
- 35
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Leeds United ( 41 Trận) | Newcastle United ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 5 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 5 | 7 |



Youtube
Tiktok