Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester City 4-2-3-1
3-4-2-1
Coventry
1
8.8
Donnarumma G.
24
7.3
Gvardiol J.
6
7.5
Guehi M.
3
7.9
Dias R.
45
7.0
Khusanov A.
5
8.5
Anderson E.
17
7.3
Fernandez E.
7
6.5
Ndiaye I.
10
7.1
Cherki R.
42
6.9
Semenyo A.
9
8.6
Haaland E.
14
6.3
Awoniyi T.
5
6.2
Rudoni J.
10
6.3
Mason-Clark E.
27
6.9
van Ewijk M.
16
6.4
Onyeka F.
6
6.6
Grimes M.
3
6.9
Dasilva J.
24
6.7
Amenda A.
4
8.4
Thomas B.
2
6.9
Pinnock E.
19
7.3
Rushworth C.
28
Rulli G.
8
Kovacic M.
21
Ait Nouri R.
27
Matheus Nunes
32
6.7
A.Bouaddi
47
6.3
Phil Foden
56
6.9
McAidoo R.
82
Lewis R.
75
25
Bentley D.
7
Sakamoto T.
8
6.3
Caleb Y.
9
6.5
Simms E.
18
6.7
Tchaouna L.
22
Latibeaudiere J.
23
6.5
Thomas-Asante B.
29
Torp V.
38
6.5
Hamer G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester City | Coventry | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Khusanov A. |
|
90+4' | ||
| 90+1' |
|
Pinnock E. | ||
McAidoo R.
Ndiaye I.
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Hamer G.
Dasilva J.
|
||
A.Bouaddi
Fernandez E.
|
|
76' | ||
| 71' |
|
Simms E.
Awoniyi T.
|
||
| 71' |
|
Thomas-Asante B.
Mason-Clark E.
|
||
Phil Foden
Cherki R.
|
|
66' | ||
| 63' |
|
Tchaouna L.
Rudoni J.
|
||
| 63' |
|
Caleb Y.
Onyeka F.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Haaland E. (Kiến tạo: Semenyo A.) 1 - 0 |
|
26' | ||
| 19' |
|
van Ewijk M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 142 Tấn công 69
- 63 Tấn công nguy hiểm 28
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Cản bóng 3
- 17 Đá phạt trực tiếp 7
- 78% TL kiểm soát bóng 22%
- 83% TL kiểm soát bóng(HT) 17%
- 819 Chuyền bóng 220
- 92% TL chuyền bóng thành công 64%
- 7 Phạm lỗi 17
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 3
- 21 Đánh đầu thành công 16
- 3 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 10
- 3 Số lần thay người 5
- 12 Rê bóng 5
- 16 Quả ném biên 8
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 5 Cắt bóng 18
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 13
- 1.81 Expected Goals (xG) 1.21
- 1.58 xG ở tình huống bóng sống 0.61
- 0.23 xG ở tình huống bóng chết 0.6
- 1.81 xG không tính phạt đền 1.21
- 1.41 xG trúng đích 1.48
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 65.7% | Kiểm soát bóng | 57% | 60.2% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Manchester CityTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCoventry
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 8
- 18
- 7
- 9
- 15
- 7
- 34
- 18
- 18
- 21
- 15
- 9
- 22
- 18
- 15
- 21
- 11
- 10
- 11
- 24
- 23
- 23
- 15
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester City ( 40 Trận) | Coventry ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 7 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok