Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tottenham Hotspur 4-2-3-1
4-2-3-1
Newcastle United
31
5.6
Kinsky A.
3
6.3
Robertson A.
37
6.7
van de Ven M.
6
7.6
Van Hecke J. P.
14
6.3
Gray A.
16
6.6
Tonali S.
30
6.6
Bentancur R.
11
6.4
Tel M.
18
7.5
Fernandes M.
23
6.8
Porro P.
22
7.1
Marmoush O.
9
7.1
Wissa Y.
19
7.8
Elanga A.
28
6.3
Willock J.
11
6.4
Barnes H.
6
6.6
Nico
67
7.4
Miley L.
37
7.8
Dedic A.
12
7.3
Thiaw M.
4
6.9
Botman S.
3
9.7
Hall L.
21
7.5
Hornicek L.
13
6.6
Udogie D.
20
6.5
Kudus M.
47
6.4
Moore M.
19
6.4
Solanke D.
39
Dubravka M.
5
Senesi M.
33
Davies B.
8
Gallagher C.
15
L. Bergvall
14
6.8
Steur S.
27
6.9
Woltemade N.
41
6.8
Ramsey J.
23
6.9
Murphy J.
17
0.0
B.Touré
24
E.Jaouen
5
Schar F.
51
Shahar L.
8
Bamba A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tottenham Hotspur | Newcastle United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+3' |
|
B.Touré
Barnes H.
|
||
| 82' |
|
Murphy J.
Elanga A.
|
||
| 82' |
|
Ramsey J.
Wissa Y.
|
||
| 79' |
|
Botman S. | ||
Solanke D.
Tonali S.
|
|
75' | ||
| 72' |
|
0 - 2 Wissa Y. (Kiến tạo: Woltemade N.) | ||
| 71' |
|
Steur S.
Nico
|
||
| 71' |
|
Woltemade N.
Willock J.
|
||
Kudus M.
Tel M.
|
|
68' | ||
Udogie D.
Robertson A.
|
|
68' | ||
Moore M.
Gray A.
|
|
68' | ||
| 62' |
|
0 - 1 Elanga A. (Kiến tạo: Dedic A.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| 13' |
|
Nico | ||
| van de Ven M. |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 7
- 6 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 2
- 91 Tấn công 60
- 68 Tấn công nguy hiểm 35
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 498 Chuyền bóng 373
- 89% TL chuyền bóng thành công 84%
- 15 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 20
- 10 Đánh đầu thành công 11
- 0 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 3
- 4 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 13
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 4 Cắt bóng 3
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 22
- 1.04 Expected Goals (xG) 0.75
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 6.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.7 | 8.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 61.5% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tottenham HotspurTỷ lệ ghi/mất bànNewcastle United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 15
- 11
- 11
- 13
- 10
- 15
- 24
- 21
- 26
- 13
- 13
- 7
- 13
- 17
- 17
- 17
- 17
- 15
- 24
- 21
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tottenham Hotspur ( 39 Trận) | Newcastle United ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 3 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 7 | 7 | 5 | 7 |



Youtube
Tiktok