Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fulham 4-2-3-1
3-4-2-1
Chelsea FC
1
6.2
Leno B.
33
6.3
Robinson A.
4
7.1
Cuenca J.
3
6.5
Bassey C.
21
6.6
Castagne T.
17
6.8
Iwobi A.
16
6.7
Berge S.
8
6.0
César Palacios
24
7.1
King J.
14
6.7
Bobb O.
7
7.1
Gonzalo
9
7.9
Joao Pedro
10
9.0
Palmer C.
17
8.4
Rogers M.
27
6.4
Gusto M.
24
6.7
James R.
45
6.9
Lavia R.
21
6.5
Hato J.
34
7.1
Acheampong J.
5
7.3
Lacroix M.
6
6.0
Colwill L.
1
5.8
Sanchez R.
19
6.8
S.Charles
30
6.6
Sessegnon R.
11
6.4
Kevin
9
6.7
Muniz Rodrigo
23
Lecomte B.
2
Tete K.
44
L. De Fougerolles
32
Smith Rowe E.
6
Reed H.
29
6.5
Chavarria P.
8
6.9
Fernandez E.
7
7.1
Neto P.
23
6.5
Geovany Quenda
41
6.4
Estêvão
39
M.Penders
4
Barco V.
11
Bynoe-Gittens J.
18
Welbeck D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Fulham | Chelsea FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| Castagne T. |
|
88' | ||
| 83' |
|
Estêvão
Palmer C.
|
||
| 82' |
|
Geovany Quenda
Rogers M.
|
||
Muniz Rodrigo
Robinson A.
|
|
82' | ||
| Bassey C. |
|
76' | ||
| 76' |
|
Neto P.
Gusto M.
|
||
| 75' |
|
James R. | ||
Sessegnon R.
Berge S.
|
|
73' | ||
Kevin
César Palacios
|
|
73' | ||
S.Charles
Bobb O.
|
|
67' | ||
| 65' |
|
Chavarria P.
Hato J.
|
||
| 65' |
|
Fernandez E.
Lavia R.
|
||
| Gonzalo 2 - 3 |
|
54' | ||
| 49' |
|
1 - 3 Palmer C. (Kiến tạo: Joao Pedro) | ||
| HT 1-2 | ||||
| 41' |
|
1 - 2 Rogers M. (Kiến tạo: Lacroix M.) | ||
| King J. (Kiến tạo: Castagne T.) 1 - 1 |
|
23' | ||
| 12' |
|
Lavia R. | ||
| 5' |
|
Colwill L. | ||
| 1' |
|
0 - 1 Joao Pedro (Kiến tạo: Palmer C.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 18
- 6 Sút cầu môn 6
- 114 Tấn công 94
- 62 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 639 Chuyền bóng 394
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 12 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 8
- 14 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 14
- 17 Quả ném biên 14
- 19 Tắc bóng thành công 14
- 8 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 3
- 34 Chuyền dài 24
- 1.34 Expected Goals (xG) 1.7
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 7 | Phạt góc | 5.3 | 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 55% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
FulhamTỷ lệ ghi/mất bànChelsea FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 5
- 20
- 12
- 12
- 25
- 7
- 15
- 21
- 20
- 16
- 17
- 19
- 12
- 11
- 12
- 14
- 10
- 22
- 35
- 19
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fulham ( 38 Trận) | Chelsea FC ( 38 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 5 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 7 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok