Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Saburtalo Tbilisi 4-3-3
4-3-3
FC Flora Tallinn
31
Makaridze G.
5

Jinjolava J.
4
Selimovic V.
25
Amisulashvili A.
20
Zohouri A.
27


Kutsia G.
6
Nikoloz Dadiani
8
Kardava B.
10



Zviad Natchkebia
19
2



Sikharulashvili N.
24

Bedoshvili V.
20

Zenjov S.
11

Sappinen R.
29
Alamaa S.
18

Valdmets R.
32

Kreida V.
14

Varjund T.
7
Kuraksin D.
23
Kolobov M.
6

Veering R.
26
Tovstik S.
33
Evert Grünvald
23


Eldar Kuliev
18

Cafe L.
40

Giorgi Kobuladze
9


Dzagania A.
1
Megrelishvili T.
30
Bochorishvili N.
33
Andrey
14
Alhassan I.
22
Givi Khachidze
29
Chikhradze L.
9


Rauno Alliku
17

Usta T.
8

Tristan Toomas Teevali
22
Andero Tatrik
99
Kaur Kivila
5
Vaher A.
24
Pihela O.
53
Sammul R.
51
Kukkonen M.
67
Antonov I.
89
Kalimullin M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Saburtalo Tbilisi | FC Flora Tallinn | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Dzagania A. |
|
90+4' | ||
Giorgi Kobuladze
Zviad Natchkebia
|
|
90+2' | ||
Dzagania A.
Sikharulashvili N.
|
|
90+2' | ||
Cafe L.
Bedoshvili V.
|
|
85' | ||
| 84' |
|
2 - 2 Sappinen R. | ||
| Eldar Kuliev |
|
83' | ||
| 78' |
|
Veering R. | ||
Eldar Kuliev
Kutsia G.
|
|
75' | ||
| Jinjolava J. |
|
74' | ||
| 69' |
|
2 - 1 Varjund T. (Kiến tạo: Rauno Alliku) | ||
| 67' |
|
Tristan Toomas Teevali
Kreida V.
|
||
| 62' |
|
Rauno Alliku
Valdmets R.
|
||
| 62' |
|
Usta T.
Zenjov S.
|
||
| Zviad Natchkebia (Goal Disallowed - offside) |
|
47' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Sikharulashvili N. (Kiến tạo: Zviad Natchkebia) 2 - 0 |
|
36' | ||
| Sikharulashvili N. (Kiến tạo: Kutsia G.) 1 - 0 |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 9
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 6
- 112 Tấn công 95
- 54 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 7 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 0
- 33 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 15 | 7 | Phạm lỗi | 15 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 46.7% | 57.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
FC Saburtalo TbilisiTỷ lệ ghi/mất bànFC Flora Tallinn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 12
- 20
- 17
- 11
- 12
- 23
- 23
- 11
- 22
- 2
- 8
- 16
- 19
- 14
- 21
- 24
- 12
- 17
- 14
- 24
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Saburtalo Tbilisi ( 3 Trận) | FC Flora Tallinn ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok