Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
KuPS 4-2-3-1
5-4-1
FC Vardar Skopje
1
Kreidl J.
25

Antwi C.
4
Adams K.
28
Magassa B.
29


Puukko A.
10

Gasc V. R.
8

Pennanen P.
24


Bob Nii Armah
9

Engvall G.
16

Jyry T.
11

Moreno Ciorciari J. J.
9

Azer Omeragikj
71

Miguel Pires
8
Nikolov B.
32

Castaneda D.
7

Rodrigues G.
21
Georgije Jankulov
5

Najdovski F.
14

Velkovski D.
4
Matic M.
3

Mihail Manevski
95
Davor Taleski
6



Savolainen S.
22

Touray S.
20



Parzyszek P.
23

Arttu Lotjonen
13

Niilo Kujasalo
21

Luyeye-Lutumba J.
12
Hemmo Riihimaki
37
Kasperi Silen
33
Hamalainen T.
3
Heiskanen S.
17
Heinonen A.
26
Toivonen A.
34


Ian Puleio
17


Ediz Spahiu
10



Goran Zakaric
18


Mishkovski N.
27


Cvetkovski F.
6

Babunski D.
1
Dikovski D.
22
Dimitar Todorovski
23
Filip Duranski
31
Markovski I.
49
Danev D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KuPS | FC Vardar Skopje | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 2-3 | ||||
| 120+2' |
|
Cvetkovski F. | ||
| 113' |
|
Mishkovski N. | ||
Niilo Kujasalo
Pennanen P.
|
|
111' | ||
Luyeye-Lutumba J.
Bob Nii Armah
|
|
111' | ||
| 106' |
|
Babunski D.
Castaneda D.
|
||
Arttu Lotjonen
Jyry T.
|
|
105+2' | ||
| Parzyszek P. 2 - 3 |
|
105+1' | ||
| 102' |
|
1 - 3 Ian Puleio (Kiến tạo: Goran Zakaric) | ||
| Bob Nii Armah (Kiến tạo: Antwi C.) 1 - 2 |
|
100' | ||
| 93' |
|
Cvetkovski F.
Velkovski D.
|
||
| FT 0-2 | ||||
| Savolainen S. |
|
90+11' | ||
| Parzyszek P. |
|
90+6' | ||
| 90+5' |
|
Mishkovski N.
Najdovski F.
|
||
| 90+1' |
|
0 - 2 Goran Zakaric | ||
| 87' |
|
Ediz Spahiu | ||
| 85' |
|
Goran Zakaric
Mihail Manevski
|
||
| 74' |
|
Ian Puleio
Azer Omeragikj
|
||
| 74' |
|
Ediz Spahiu
Miguel Pires
|
||
| 59' |
|
0 - 1 Savolainen S. | ||
Parzyszek P.
Moreno Ciorciari J. J.
|
|
58' | ||
Touray S.
Engvall G.
|
|
58' | ||
Savolainen S.
Puukko A.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 44' |
|
Rodrigues G. | ||
| Gasc V. R. |
|
44' | ||
| Puukko A. |
|
24' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 4
- 18 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 3
- 81 Tấn công 75
- 34 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 1
- 25 Đá phạt trực tiếp 16
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 17 Phạm lỗi 27
- 2 Việt vị 2
- 19 Quả ném biên 22
- 3 Phạt góc (OT) 1
- 1 Việt vị (OT) 1
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 6.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 5 | 1.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 49% | 56.1% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
KuPSTỷ lệ ghi/mất bànFC Vardar Skopje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 20
- 9
- 4
- 12
- 5
- 18
- 26
- 20
- 23
- 18
- 20
- 16
- 20
- 18
- 22
- 14
- 15
- 18
- 20
- 20
- 15
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KuPS ( 5 Trận) | FC Vardar Skopje ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok