Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CS Petrocub 5-4-1
3-5-2
Egnatia
12
Avram C.
11
Platica S.
3
Catalin Cucos
44

Guera Djou J.
66


Ion Bors
90
Jardan I.
23

Mihai Lupan
37

Dan Puscas
24


Ovidiu David
79
Bogaciuc V.
15

Popescu P.
77

Gruda I.
9


Bakayoko S.
22


Jaime G.
17

Kryeziu A.
6

Aleksi A.
7
Fernando Medeiros
29

Yago A.
28
Sota E.
33
Bitri E.
19
Xhemajli A.
98
Mario Dajsinani
5

Platica M.
7

Iosipoi M.
19

Rotaru N.
2

Vlad Pascari
1
Silviu Smalenea
31
Dodon V.
8
Demian D.
25
Botnari I.
92
Nazari P.
13
Cojocaru M.
27
Sava M.
8


I.Diabate
20


Loukili K.
16

Ndreca E.
55

Smajli G.
2

Adjessa D.
1
Tandilashvili L.
12
Bruno Puja
24
Ajetovikj N.
10
Albanese A.
99
Montenegro J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| CS Petrocub | Egnatia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Adjessa D.
Bakayoko S.
|
||
Vlad Pascari
Ion Bors
|
|
88' | ||
| 87' |
|
Loukili K. | ||
| Ion Bors |
|
84' | ||
| 80' |
|
Ndreca E.
Yago A.
|
||
| 80' |
|
Smajli G.
I.Diabate
|
||
| Guera Djou J. |
|
77' | ||
Rotaru N.
Dan Puscas
|
|
71' | ||
| 65' |
|
Bakayoko S. | ||
Iosipoi M.
Mihai Lupan
|
|
61' | ||
| 46' |
|
I.Diabate
Jaime G.
|
||
| 46' |
|
Loukili K.
Gruda I.
|
||
Platica M.
Ovidiu David
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+3' |
|
Aleksi A. | ||
| 35' |
|
1 - 1 Kryeziu A. (Kiến tạo: Jaime G.) | ||
| Ovidiu David |
|
29' | ||
| Popescu P. 1 - 0 |
|
1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 2
- 130 Tấn công 115
- 76 Tấn công nguy hiểm 65
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 20
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 20 Phạm lỗi 10
- 4 Việt vị 3
- 18 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 | 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 6 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 0 | 14.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 49% | 49.4% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
CS PetrocubTỷ lệ ghi/mất bànEgnatia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 9
- 16
- 24
- 11
- 13
- 16
- 10
- 16
- 23
- 11
- 16
- 16
- 11
- 16
- 24
- 11
- 11
- 5
- 8
- 19
- 30
- 33
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CS Petrocub ( 0 Trận) | Egnatia ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok