Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Besiktas JK 4-1-4-1
3-4-1-2
Midtjylland
1
Nubel A.
33
Yilmaz R.
53
Topcu E. H.
35
Djalo T.
62
Murillo M.
6
Ozcan S.
29
Fakili I.
10
Kokcu O.
15
Olaitan J.
18
Cerny V.
9
O. Hyeon-Gyu
90
Etim F.
7
Franculino
20
Andreasen V.
11
Osorio D.
8
Billing P.
19
P.Bravo
55
Bak Jensen V.
5
Kristensen R.
3
L. Han-Beom
22
Bech Sorensen M.
1
Olafsson E.
12
Agbadou E.
80
Alemdar D.
70
Bircan A. S.
22
Bulut T.
65
Gursel C.
5
Hadziahmetovic A.
23
Mustafa Hekimoglu
8
Kayra Yilmaz K.
90
S.Kılıçsoy
11
K.Ouattara
7
Rashica M.
52
D.Sahin
25
Bakker N.
15
Beni D.
21
D.Castillo
10
C. Gue-Sung
38
Emefile J.
6
Erlic M.
13
Gabriel A.
18
Stanley Iheanacho
27
Johannesen S.
34
Ndiaye A.
31
L.Selin
29
Watjen K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Besiktas JK | Midtjylland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 83' |
|
Watjen K.
D.Castillo
|
||
Agbadou E.
Djalo T.
|
|
78' | ||
K.Ouattara
Yilmaz R.
|
|
73' | ||
Kayra Yilmaz K.
Ozcan S.
|
|
73' | ||
Rashica M.
Fakili I.
|
|
63' | ||
S.Kılıçsoy
O. Hyeon-Gyu
|
|
63' | ||
| 62' |
|
C. Gue-Sung
Osorio D.
|
||
| 46' |
|
Erlic M.
Franculino
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Kokcu O. (Kiến tạo: Cerny V.) 1 - 0 |
|
26' | ||
| 18' |
|
D.Castillo
Andreasen V.
|
||
| 15' |
|
Etim F. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 28 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 1
- 153 Tấn công 59
- 94 Tấn công nguy hiểm 19
- 16 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 75% TL kiểm soát bóng 25%
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 685 Chuyền bóng 237
- 88% TL chuyền bóng thành công 62%
- 12 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 9
- 6 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 10
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 5 Cắt bóng 16
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 17 Chuyền dài 25
- 3.04 Expected Goals (xG) 0.67
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 4.7 | 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 8 | Phạt góc | 6.7 | 7.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 64.3% | 61% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Besiktas JKTỷ lệ ghi/mất bànMidtjylland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 8
- 7
- 9
- 11
- 20
- 16
- 21
- 18
- 20
- 11
- 14
- 17
- 20
- 11
- 14
- 21
- 14
- 14
- 21
- 18
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Besiktas JK ( 2 Trận) | Midtjylland ( 16 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok