Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
CF Atlante 5-3-2
4-2-3-1
Club America
1
8.6
Jimenez O.
37
6.7
Clar W.
3
7.1
Sanchez L.
4
7.4
Tercero E.
6
6.8
Nico Carrera
29
6.4
Portales W.
19
6.7
Calzadilla L.
25
6.6
Fernandez M.
8
7.2
Eugenio Pizzuto
7
6.7
Jhojan Julio
9
6.7
Puente L.
9
5.9
Martin H.
12
7.0
Violante I.
23
6.7
Raphael Veiga
26
7.8
Borja C.
28
7.1
Sanchez E.
27
6.9
Ícaro
34
7.2
Espinoza D.
29
6.8
Juarez R.
32
7.2
Vazquez M.
5
6.8
Alvarez K.
30
6.7
Cota R.
34
6.8
Jimenez E.
199
6.5
Santiago Garcia
17
6.7
Mejia L.
21
6.8
Ibarra J.
16
6.5
Gonzalez J.
22
Barragan R.
27
Escobar A.
23
Padilla A.
184
Coubert R.
15
J.Charcopa
20
6.9
Gutierrez Torres A. H.
33
6.3
Patricio Salas
189
6.5
Alejandro Cardenas
24
6.8
Rossano F.
21
Tapia F.
2
Lara E.
186
Arriaga D.
240
Ricardo González
191
Fernandez A.
188
Camarena S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| CF Atlante | Club America | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Jimenez E. |
|
89' | ||
Gonzalez J.
Calzadilla L.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Rossano F.
Borja C.
|
||
| 80' |
|
Alejandro Cardenas
Martin H.
|
||
Santiago Garcia
Nico Carrera
|
|
76' | ||
Mejia L.
Fernandez M.
|
|
76' | ||
Ibarra J.
Eugenio Pizzuto
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Patricio Salas
Alvarez K.
|
||
| 75' |
|
Gutierrez Torres A. H.
Raphael Veiga
|
||
| 67' |
|
Martin H. | ||
| 67' |
|
Sanchez E. | ||
| Eugenio Pizzuto (Kiến tạo: Jhojan Julio) 1 - 1 |
|
65' | ||
Jimenez E.
Clar W.
|
|
57' | ||
| 55' |
|
Cota R. (Red card cancelled) | ||
| HT 0-1 | ||||
| 41' |
|
Alvarez K. | ||
| 21' |
|
0 - 1 Borja C. (Kiến tạo: Violante I.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 20
- 4 Sút cầu môn 8
- 83 Tấn công 136
- 22 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 6
- 14 Đá phạt trực tiếp 18
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 311 Chuyền bóng 509
- 69% TL chuyền bóng thành công 82%
- 18 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 7 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 6
- 8 Rê bóng 3
- 18 Quả ném biên 19
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 26 Tắc bóng thành công 6
- 7 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 34
- 0.74 Expected Goals (xG) 1.56
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5 | Phạt góc | 8.7 | 5.8 | Phạt góc | 7.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 16 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 36% | Kiểm soát bóng | 57.7% | 50% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
CF AtlanteTỷ lệ ghi/mất bànClub America
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 12
- 14
- 7
- 12
- 18
- 11
- 23
- 21
- 18
- 25
- 16
- 9
- 15
- 20
- 17
- 14
- 6
- 8
- 26
- 29
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| CF Atlante ( 1 Trận) | Club America ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 8 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok