Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Necaxa 3-4-2-1
5-3-2
CF Atlante
12
6.7
Jiménez L.
3
6.5Oliveros A.
4
6.9
Pena A.
33
6.7Martinez Ruiz R. A.
88
6.7Vargas C.
8
6.7Faravelli L.
6
6.9Leyva D.
30
7.1Monreal R.
10
7.2
J.Ruiz
11
6.2Torres Patino J. P.
9

9.2Carranza J.
9
6.4Puente L.
7
6.7
Jhojan Julio
8

7.9Eugenio Pizzuto
25
5.9
Fernandez M.
19

7.3Calzadilla L.
29
6.5Portales W.
6
6.1Nico Carrera
4
6.1Tercero E.
3
6.7
Sanchez L.
27
6.6Escobar A.
1
7.4
Jimenez O.
20
7.0Mendez F.
99
6.8Miguel Rodriguez
17
7.1Pineda R.
27


7.7Miguel Pedroza
1
Andrade C.
2
Martinez E.
21
Espindola M.
14
Zaleta M.
16
Pedraza P.
90
Valencia J.
37
5.9Clar W.
17

6.0Mejia L.
16
6.5Gonzalez J.
23
6.3Padilla A.
15
6.3J.Charcopa
22
Barragan R.
21
Ibarra J.
13
Garcia Pardo M.
184
Coubert R.
20
Gilberto Adame
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Necaxa | CF Atlante | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Miguel Pedroza (Goal awarded) |
|
90+7' | ||
| Miguel Pedroza (Kiến tạo: Carranza J.) 2 - 1 |
|
90+3' | ||
| 86' |
|
Portales W. | ||
| 83' |
|
J.Charcopa
Puente L.
|
||
| 83' |
|
Padilla A.
Tercero E.
|
||
Miguel Pedroza
Faravelli L.
|
|
81' | ||
| Carranza J. 1 - 1 |
|
80' | ||
| 72' |
|
Mejia L.
Calzadilla L.
|
||
| 72' |
|
Gonzalez J.
Eugenio Pizzuto
|
||
| 69' |
|
Nico Carrera | ||
Pineda R.
Torres Patino J. P.
|
|
66' | ||
| 64' |
|
Clar W.
Escobar A.
|
||
Miguel Rodriguez
Vargas C.
|
|
54' | ||
Mendez F.
Oliveros A.
|
|
54' | ||
| 47' |
|
0 - 1 Eugenio Pizzuto (Kiến tạo: Calzadilla L.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Martinez Ruiz R. A. |
|
42' | ||
| Leyva D. (Card changed) |
|
35' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 3
- 97 Tấn công 72
- 33 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 413 Chuyền bóng 231
- 79% TL chuyền bóng thành công 65%
- 11 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 14
- 7 Rê bóng 3
- 24 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 10 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 19
- 2.39 Expected Goals (xG) 0.52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 | 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 0% | 48.4% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
NecaxaTỷ lệ ghi/mất bànCF Atlante
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 11
- 12
- 4
- 7
- 9
- 18
- 19
- 23
- 30
- 21
- 21
- 16
- 9
- 15
- 24
- 17
- 11
- 9
- 14
- 26
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Necaxa ( 34 Trận) | CF Atlante ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok