Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
20
6.1
Perri L.
29
6.3
Fortini N.
15
6.4
P. Comuzzo
23
6.3
Coco S.
5
6.4
Comert E.
45
6.0
Belghali R.
28
6.5
Fitz-Jim K.
8
6.0
Mandragora R.
66
6.2
Gineitis G.
10
5.4
Vlasic N.
18
5.9
Simeone G.
14
7.8
Malen D.
21
7.5
Dybala P.
18
7.1
Soule M.
77
7.0
Lulli E.
4
6.7
Cristante B.
61
6.9
N.Pisilli
20
6.9
Molina N.
23
7.6
Mancini G.
26
7.5
Balerdi L.
22
7.4
Hermoso M.
99
7.5
Svilar M.
7
Aboukhlal Z.
3
Biraghi C.
21
7.5
Braganca D.
77
6.1
Cacciamani A.
6
6.6
Ilkhan E.
44
Ismajli A.
17
Kulenovic S.
26
Mascardi D.
11
Oristanio G.
2
Patterson N.
13
6.4
Rodriguez R.
76
Siviero L.
91
0.0
Zapata D.
9
6.6
Castro S.
70
Giorgio De Marzi
15
6.9
De Roon M.
87
D.Ghilardi
95
Gollini P.
17
6.1
Kone M.
3
Koulierakis K.
86
6.8
Mora R.
7
Pellegrini Lo.
2
0.0
Rensch D.
43
Wesley
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Torino | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+3' |
|
0 - 2 N.Pisilli | ||
| 88' |
|
Rensch D.
Lulli E.
|
||
Zapata D.
Mandragora R.
|
|
83' | ||
Rodriguez R.
Fortini N.
|
|
73' | ||
| 72' |
|
N.Pisilli | ||
| 64' |
|
De Roon M.
Dybala P.
|
||
| 64' |
|
Kone M.
Cristante B.
|
||
| 61' |
|
Hermoso M. | ||
Ilkhan E.
Fitz-Jim K.
|
|
59' | ||
| 57' |
|
Castro S.
Malen D.
|
||
| 57' |
|
Mora R.
Soule M.
|
||
Braganca D.
Gineitis G.
|
|
46' | ||
Cacciamani A.
Belghali R.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 40' |
|
0 - 1 Malen D. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 5
- 87 Tấn công 115
- 27 Tấn công nguy hiểm 71
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Cản bóng 1
- 20 Đá phạt trực tiếp 7
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 508 Chuyền bóng 439
- 82% TL chuyền bóng thành công 82%
- 7 Phạm lỗi 20
- 0 Việt vị 2
- 35 Đánh đầu 21
- 16 Đánh đầu thành công 12
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 11
- 21 Quả ném biên 19
- 10 Tắc bóng thành công 16
- 6 Cắt bóng 16
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 24 Chuyền dài 28
- 0.87 Expected Goals (xG) 1.91
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 62.7% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
TorinoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 12
- 6
- 10
- 10
- 9
- 13
- 10
- 12
- 20
- 19
- 12
- 20
- 20
- 26
- 32
- 12
- 16
- 17
- 10
- 30
- 19
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Torino ( 41 Trận) | AS Roma ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 8 | 9 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 7 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 9 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok