Kèo trực tuyến
Chi tiết
Philippines 4-5-1
4-2-3-1
Myanmar
1
5.6
Quincy Kammeraad
5
6.0
Woods S.
21
6.2
Sato D.
4
7.0
Leddel N.
24
6.1
Santi Rublico
22
7.3
Mariona J.
6
6.7
Reyes S.
14
6.0
Oskari Kekkonen
17
5.9
C.Mrowka
19
5.9
Bugas P.
9
7.3
Gayoso J.
9
28.2
Than Paing
7
6.9
Lwin M. A.
20
8.7
Khant M. K.
10
7.7
Win N. T.
11
7.4
Maung Maung L.
6
8.6
Kyaw M. O.
2
7.0
Hein Phyo Win
4
7.0
Soe Moe Kyaw
3
6.6
Hein Zeyar Lin
25
6.7
Myat Phone Khant
23
6.4
Zin Nyi Nyi Aung
15
E. Mangaoang
16
Deyto P.
26
Aarran Long
10
Lucero J.
8
Muens G.
11
6.4
Nishioka K.
13
6.5
Rey G.
25
6.4
Ritarita R.
23
Christian Rontini
12
Jaime Domingo Rosquillo
18
0.0
Andres Aldeguer
2
6.1
Adrian Ugelvik
8
0.0
Aung W. L.
21
Ye Yint Aung
19
7.1
Hein Htet Aung
13
Khun Kyaw Zin Hein
18
Nay Lin Htet
14
0.0
Aung Myo Khant
5
Nanda K.
15
6.3
Zwe Khant Min
1
Sann Satt Naing
17
6.5
Phyo Pyae Sone
22
Zaw Win Thein
24
Saw Myo Zaw
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Philippines | Myanmar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-4 | ||||
Andres Aldeguer
Sato D.
|
|
87' | ||
| 87' |
|
Aung Myo Khant
Win N. T.
|
||
| 87' |
|
Aung W. L.
Khant M. K.
|
||
| 83' |
|
1 - 4 Than Paing (Kiến tạo: Khant M. K.) | ||
| 81' |
|
1 - 3 Win N. T. (Kiến tạo: Hein Htet Aung) | ||
| Sato D. |
|
78' | ||
Ritarita R.
Oskari Kekkonen
|
|
76' | ||
Rey G.
Gayoso J.
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Zwe Khant Min
Hein Phyo Win
|
||
| 68' |
|
Phyo Pyae Sone
Myat Phone Khant
|
||
| 68' |
|
Hein Htet Aung
Lwin M. A.
|
||
| Gayoso J. (Kiến tạo: Mariona J.) 1 - 2 |
|
68' | ||
Nishioka K.
Bugas P.
|
|
46' | ||
Adrian Ugelvik
Woods S.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| Gayoso J. (Penalty cancelled) |
|
34' | ||
| 34' |
|
Myat Phone Khant | ||
| 28' |
|
0 - 2 Than Paing (Kiến tạo: Maung Maung L.) | ||
| 22' |
|
Hein Zeyar Lin | ||
| 21' |
|
Maung Maung L. | ||
| Reyes S. |
|
11' | ||
| 7' |
|
0 - 1 Kyaw M. O. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 16
- 2 Sút cầu môn 8
- 89 Tấn công 104
- 36 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 397 Chuyền bóng 234
- 70% TL chuyền bóng thành công 60%
- 11 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 3
- 4 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng 11
- 5 Rê bóng 3
- 26 Quả ném biên 26
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 4 Cắt bóng 13
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 3
- 16 Chuyền dài 24
- 0.93 Expected Goals (xG) 1.34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 0.7 | 2.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 3.7 | 1.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.5 | 9.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 56.5% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
PhilippinesTỷ lệ ghi/mất bànMyanmar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 6
- 10
- 18
- 13
- 12
- 11
- 10
- 18
- 20
- 13
- 16
- 23
- 16
- 17
- 18
- 5
- 14
- 14
- 27
- 34
- 27
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Philippines ( 6 Trận) | Myanmar ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok