Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
23
7.0
Zin Nyi Nyi Aung
5
5.7
Nanda K.
3
6.0
Hein Zeyar Lin
4
6.2
Soe Moe Kyaw
2
5.8
Hein Phyo Win
11
7.9
Maung Maung L.
6
6.8
Kyaw M. O.
20
7.8
Khant M. K.
10
6.9
Win N. T.
9
5.9
Than Paing
19
6.0
Hein Aung
13
7.2
Sumareh M.
17
8.2
Paulo Josue
21
6.5
Gunalan P.
10
7.5
Endrick
8
6.4
Sergio Aguero
20
6.1
Ahmad S.
4
6.9
Alif Ahmad
5
6.9
Rodney Celvin
3
6.7
Fazili S.
24
6.3
Ruventhiran Vengadesan
1
6.8
Azri Ghani
16
Aung S. W.
8
Aung W. L.
13
6.6
Khun Kyaw Zin Hein
18
Htet Nay Lin
14
Khant Aung Myo
25
0.0
Khant Myat Phone
15
Zwe Khant Min
1
Sann Satt Naing
12
Oo M. M.
17
Sone Phyo Pyae
17
Sone Phyo Pyae
22
Zaw Win Thein
24
6.5
Saw M. Z.
16
Haziq Aiman
11
Fazrul Amir Zaman
19
6.3
Rosli H.
25
Faris Danish
9
Hadi Fayyadh
6
Hadi A.
12
6.7
Aliff Haiqal
7
6.5
Wan K.
15
Ibrahim Manusi
14
0.0
Nur Shakir E. M.
23
Rahadiazli Rahalim
22
6.4
Sham D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Myanmar | Malaysia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 85' |
|
Nur Shakir E. M.
Alif Ahmad
|
||
Khant Myat Phone
Khant M. K.
|
|
85' | ||
| Hein Phyo Win |
|
77' | ||
Saw M. Z.
Hein Aung
|
|
76' | ||
Khun Kyaw Zin Hein
Nanda K.
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Sham D.
Endrick
|
||
| 74' |
|
Wan K.
Ahmad S.
|
||
| 63' |
|
Aliff Haiqal
Sergio Aguero
|
||
| 63' |
|
Rosli H.
Sumareh M.
|
||
| 59' |
|
Paulo Josue | ||
| Soe Moe Kyaw |
|
59' | ||
| 57' |
|
1 - 2 Paulo Josue | ||
| 52' |
|
1 - 1 Paulo Josue | ||
| HT 1-0 | ||||
| Kyaw M. O. |
|
14' | ||
| Khant M. K. 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 7
- 82 Tấn công 68
- 47 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 287 Chuyền bóng 335
- 79% TL chuyền bóng thành công 77%
- 13 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 6
- 8 Rê bóng 6
- 26 Quả ném biên 19
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 14 Cắt bóng 6
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 23 Chuyền dài 23
- 1.38 Expected Goals (xG) 1.77
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.3 | 2.2 | Bàn thua | 2.2 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 2.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 10 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 66% | 46.3% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
MyanmarTỷ lệ ghi/mất bànMalaysia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 5
- 11
- 6
- 13
- 5
- 11
- 13
- 18
- 15
- 12
- 23
- 24
- 19
- 15
- 23
- 5
- 27
- 15
- 11
- 35
- 25
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Myanmar ( 4 Trận) | Malaysia ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok