Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.6
Le Giang P.
3
6.8
Nguyen Van Vi
5
5.7
Doan Van Hau
16
6.8
Nguyen Thanh Chung
7
6.8
Pham X. M.
15
7.2
Truong T. A.
9
7.0
Nguyen Dinh Bac
14
7.3
Nguyen Hoang Duc
19
6.4
Nguyen Quang Hai
10
7.4
Đỗ Hoàng Hên
12
6.8
N. Xuân Son
20
6.6
S. Anuar
11
6.0
Glenn Kweh
13
6.0
Stewart H.
7
5.9
Song Ui-young
6
7.5
Nakamura K.
8
6.7
Shahiran S.
15
6.5
Lionel Tan Han Wei
14
6.8
Harun H.
18
7.1
Jacob Mahler
3
6.6
R. Stewart
1
7.0
Mahbud I.
20
Bui Hoang Viet Anh
23
D. Van Lam
4
Dinh Q. K.
13
6.8
Magno G.
11
Khổng Minh Gia Bảo
8
Le Pham T. L.
26
Van Do Le
18
6.6
Nguyen H. L.
6
Nguyen Nhat Minh
22
N. Tran Viet Cuong
17
Gia Hung Pham
24
6.4
Phan T. T.
26
6.5
Abdullah N.
23
Ridhuan Barudin
5
Bin Azmi A. A.
12
Buhari S.
22
Chew J.
17
0.0
Fandi I.
19
7.4
Fandi I.
24
Luth Harith Fathi
9
Nathan Mao
21
Suhaimi R.
16
6.4
Syahin H.
10
0.0
Zulkifli F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Việt Nam | Singapore | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
N. Tran Viet Cuong
Doan Van Hau
|
|
90+3' | ||
Le Pham T. L.
Nguyen Quang Hai
|
|
90+3' | ||
| 89' |
|
Zulkifli F.
S. Anuar
|
||
| 89' |
|
Fandi I.
Stewart H.
|
||
Nguyen H. L.
Đỗ Hoàng Hên
|
|
72' | ||
Phan T. T.
Nguyen Van Vi
|
|
72' | ||
| 65' |
|
Syahin H.
Glenn Kweh
|
||
| 65' |
|
Abdullah N.
R. Stewart
|
||
| 59' |
|
Fandi I.
Song Ui-young
|
||
| HT 0-0 | ||||
Magno G.
Nguyen Dinh Bac
|
|
41' | ||
| Pham X. M. |
|
28' | ||
| 14' |
|
Nakamura K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 2
- 88 Tấn công 57
- 52 Tấn công nguy hiểm 17
- 13 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 424 Chuyền bóng 374
- 84% TL chuyền bóng thành công 82%
- 11 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 6
- 4 Rê bóng 3
- 18 Quả ném biên 13
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 3 Cắt bóng 5
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 23 Chuyền dài 28
- 1.1 Expected Goals (xG) 1.21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Bàn thắng | 2 | 3.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 | 5.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 5 | 7.1 | Phạt góc | 4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 3 | Phạm lỗi | 9.5 | 7 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 51.5% | 60.5% | Kiểm soát bóng | 51% |
Việt NamTỷ lệ ghi/mất bànSingapore
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 8
- 13
- 6
- 12
- 14
- 10
- 20
- 25
- 5
- 10
- 12
- 12
- 14
- 20
- 18
- 12
- 26
- 12
- 30
- 27
- 29
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Việt Nam ( 9 Trận) | Singapore ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok