Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.1
Nadeo Argawinata
20
6.6
Pattynama S.
5
6.6
Rizky Ridho
6
9.1
Walsh S.
16
6.7
Pamungkas D.
23
7.0
Marc Klok
18
6.7
I. Jenner
14
8.5
Reijnders E.
19
39.3
Haye T.
9
39.8
Lee Baker M.
13
6.7
Putra
9
5.3
Sieng Chanthea
8
6.2
Bong S.
17
6.3
Sa T.
12
6.0
Sos Souhana
6
6.6
Yudai Ogawa
16
6.5
Devit Yem
18
5.5
S. Ouk
5
5.3
Hikaru Mizuno
4
6.0
Mirzaev A.
26
6.9
Chea S.
22
5.6
Kimhuy Hul
4
Amat J.
2
6.6
Fatari B.
26
Geypens
8
7.1
Agung K.
11
Oratmangoen R.
3
Wahyu Prasetyo
17
Rizky Eka Pratama
15
6.8
Ramdani S.
24
7.7
Raven J.
21
Muhammad Riyandi
12
Cahya Supriadi
10
6.8
Vikri E.
13
Chenmakara N.
7
Fernandes I.
14
Soknet H.
24
5.8
Im V.
1
S. Koy
15
5.9
Makara T.
10
M. Noron
11
6.0
Mon R.
25
0.0
Mon V.
21
Lyheng Reth
23
6.1
Sovannmakara Sin
19
Sokha P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Indonesia | Campuchia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| Raven J. 5 - 1 |
|
86' | ||
| 81' |
|
Mon V.
Sieng Chanthea
|
||
Fatari B.
Pattynama S.
|
|
69' | ||
| 63' |
|
Sovannmakara Sin
Sos Souhana
|
||
| 63' |
|
Mon R.
Sa T.
|
||
| Walsh S. |
|
60' | ||
Ramdani S.
Putra
|
|
58' | ||
Raven J.
Lee Baker M.
|
|
58' | ||
| Lee Baker M. (Kiến tạo: Haye T.) 4 - 1 |
|
56' | ||
| 48' |
|
3 - 1 Nadeo Argawinata | ||
Vikri E.
I. Jenner
|
|
46' | ||
Agung K.
Marc Klok
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Makara T.
Devit Yem
|
||
| 46' |
|
Im V.
Mirzaev A.
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Walsh S. (Kiến tạo: Haye T.) 3 - 0 |
|
24' | ||
| Lee Baker M. (Kiến tạo: Reijnders E.) 2 - 0 |
|
15' | ||
| Lee Baker M. (Kiến tạo: Haye T.) 1 - 0 |
|
6' | ||
| 5' |
|
Yudai Ogawa | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 26 Sút bóng 3
- 13 Sút cầu môn 1
- 155 Tấn công 73
- 102 Tấn công nguy hiểm 46
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 643 Chuyền bóng 320
- 92% TL chuyền bóng thành công 82%
- 13 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 2
- 3 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 8
- 10 Tắc bóng 7
- 3 Rê bóng 7
- 17 Quả ném biên 13
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 8 Cắt bóng 7
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 4 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 14
- 3.12 Expected Goals (xG) 0.15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 6.3 | Phạt góc | 8 | 4.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 9 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 51.3% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
IndonesiaTỷ lệ ghi/mất bànCampuchia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 16
- 11
- 17
- 15
- 16
- 24
- 20
- 18
- 22
- 25
- 17
- 25
- 10
- 11
- 7
- 13
- 12
- 9
- 15
- 20
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Indonesia ( 4 Trận) | Campuchia ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok